burial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
burial = chôn cất + -al; tiếng Anh cổ 'byrgian' → tiếng Anh trung đại 'berian' → 'burial'. Hãy tưởng tượng một nghĩa trang yên tĩnh với đất vừa mới lật, những bông hoa, một nơi an nghỉ thanh bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi siết chặt tay và nâng hộp, đưa nó tới hố im lìm. Tôi hạ xuống, đổ đất lên trên và chỉnh lại đống đất. Sự kiên nhẫn làm cho không gian yên lặng hơn và nhịp thở trở nên chậm lại. Ở đó, nơi ấy, ký ức được gìn giữ.
Burial là hành động đặt thi thể xuống đất, thường kèm theo một nghi lễ như cầu nguyện, hoa và một đoàn đưa tiễn trang trọng. Nó gợi lên sự kết thúc, ký ức và trách nhiệm của cộng đồng đối với người đã khuất. Trong tiếng Anh hàng ngày, burial có thể chỉ sự kiện này hoặc nơi được coi là nơi an nghỉ vĩnh viễn, như một nghĩa trang hoặc ngôi mộ. Lưu ý rằng burial thường được đối chiếu với hỏa táng hoặc các phương thức mai táng khác và hay xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đám tang, khảo cổ và pháp lý. Hình ảnh nghĩa trang yên tĩnh và đất đai được đào lên giúp người học hình dung ý nghĩa và cách dùng từ.
Đối với người học tiếng Việt, burial thường nhấn mạnh hành động hoặc nơi an nghỉ, không phải nghi lễ; nhầm lẫn với funeral là phổ biến.
What is the meaning of the word 'burial'?
In which sentence is the word 'burial' used correctly?
What is a synonym for 'burial'?
What is an antonym for 'burial'?
When someone mentions a burial, what event are they referring to?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật