exile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài + sile = im lặng. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người bị dẫn đi một cách lặng lẽ khỏi quê hương của họ, để lại nó trong im lặng, thể hiện sự mất mát và chia ly.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi siết chặt áo khoác và đẩy qua đám người, tiếng ồn phía sau dần vơi đi. Tôi đi dọc phố lạ, bản đồ cũ như bị gió thổi mất, những dấu hiệu quen thuộc trở nên mờ nhạt. Tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh bước đi và quyết định mang theo gì và để lại cái gì. Khi đèn đường rọi lên phố, tôi cảm nhận lưu vong (exile) như một ranh giới nội tâm đang hình thành giữa nơi từng gọi là nhà và nơi sẽ đến.
Lưu vong là một trạng thái mạnh mẽ của việc bị tách rời khỏi quê hương. Danh từ có thể chỉ trạng thái bị cấm nhập cảnh hoặc một người bị buộc rời khỏi đất nước và không thể quay trở lại. Động từ exile có nghĩa là trục xuất hoặc đuổi ai đó khỏi nhà hay khỏi quốc gia. Từ này mang nặng yếu tố pháp lý, chính trị và cảm xúc: ngụ ý ép buộc, mất quyền công dân và sự xa cách kéo dài với cộng đồng và nơi chốn. Trong văn học và lịch sử, lưu vong thường hình thành danh tính, ký ức và tiếng nói. Người học nên phân biệt exile với banish và các cụm từ liên quan như living in exile.
Tiếng Việt nhấn mạnh tính ép buộc và quyền công dân bị mất khi nói về eksil; tránh nhầm với di cư tự nguyện.
What is the meaning of the word 'exile'?
In which sentence is 'exile' used correctly?
Which word is a synonym of 'exile'?
What is the opposite of 'exile'?
In what real-life context might someone experience exile?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật