LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exile Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bị cấm trở về quê hương
  • một người bị buộc phải rời khỏi đất nước của mình
  • đày ải hoặc trục xuất ai đó khỏi nhà
Illustration for this word

exile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛk.saɪl/
Mỹ /ˈɛɡ.zaɪl/
Tiết
exile

exile Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + sile = im lặng. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người bị dẫn đi một cách lặng lẽ khỏi quê hương của họ, để lại nó trong im lặng, thể hiện sự mất mát và chia ly.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi siết chặt áo khoác và đẩy qua đám người, tiếng ồn phía sau dần vơi đi. Tôi đi dọc phố lạ, bản đồ cũ như bị gió thổi mất, những dấu hiệu quen thuộc trở nên mờ nhạt. Tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh bước đi và quyết định mang theo gì và để lại cái gì. Khi đèn đường rọi lên phố, tôi cảm nhận lưu vong (exile) như một ranh giới nội tâm đang hình thành giữa nơi từng gọi là nhà và nơi sẽ đến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lưu vong là một trạng thái mạnh mẽ của việc bị tách rời khỏi quê hương. Danh từ có thể chỉ trạng thái bị cấm nhập cảnh hoặc một người bị buộc rời khỏi đất nước và không thể quay trở lại. Động từ exile có nghĩa là trục xuất hoặc đuổi ai đó khỏi nhà hay khỏi quốc gia. Từ này mang nặng yếu tố pháp lý, chính trị và cảm xúc: ngụ ý ép buộc, mất quyền công dân và sự xa cách kéo dài với cộng đồng và nơi chốn. Trong văn học và lịch sử, lưu vong thường hình thành danh tính, ký ức và tiếng nói. Người học nên phân biệt exile với banish và các cụm từ liên quan như living in exile.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Lưu vong không đồng nghĩa với di cư tự nguyện.
  • - Ở trong lưu vong thường có ép buộc hoặc trục xuất hợp pháp.
  • - Người ở lưu vong có thể ở nước ngoài nhiều năm hoặc suốt đời.
  • - Lưu vong mang vất vả về chính trị và cảm xúc.
  • - Cụm từ: in exile, go into exile, exile someone.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lưu vong luôn kéo dài suốt đời.
  • Lưu vong là bỏ đi tự nguyện.
  • Lưu vong chỉ xảy ra với người nổi tiếng.
  • Lưu vong không có ảnh hưởng cảm xúc.
  • Lưu vong và bị trục xuất là hai khái niệm giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh tính ép buộc và quyền công dân bị mất khi nói về eksil; tránh nhầm với di cư tự nguyện.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ cụm từ phổ biến: in exile, sống lưu vong.
  • 2) Phân biệt exile, banishment và emigrasi.
  • 3) Lưu ý hình thức danh từ/động từ.
  • 4) Luyện tập trong bối cảnh lịch sử/chính trị.
  • 5) Dùng từ đồng nghĩa như di cư bắt buộc, lưu vong.
  • 6) Xem lại các thì của động từ exile.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'exile'?

A.Return
B.Punish
C.Stay
D.Banish
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'exile' used correctly?

A.The criminal was exiled for his good behavior in prison.
B.She received a promotion, leading to her exile from the company.
C.He decided to forgive his enemy and offer him exile.
D.Her exile to the tropical island was a dream come true.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'exile'?

A.Reward
B.Honor
C.Welcome
D.Expulsion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exile'?

A.Immigrant
B.Native
C.Emigrant
D.Citizen
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone experience exile?

A.Winning a championship
B.Being forced to leave their country due to political reasons
C.Moving to a new city for a job
D.Graduating from college

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Malcontent in the Mirror

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 3:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ