cụm từ giải thích để cải thiện kỹ năng viết
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích: ex- (ra ngoài) + planare (làm phẳng) + -ory (liên quan đến). (b) Nguồn gốc: Latin 'explanare' → Pháp cổ 'explanatoire' → Anh ngữ 'explanatory'. (c) Hãy tưởng tượng việc làm phẳng một tờ giấy nhăn; đó là hành động giải thích, làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và phẳng phiu!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExplanatory có nghĩa là mang tính giải thích, nhằm trình bày và làm rõ thông tin. Nó thường được dùng với các cụm từ như chú thích giải thích, sơ đồ giải thích, bài viết giải thích. Giọng văn trang trọng và mang tính giáo dục, nhấn mạnh quá trình giải thích thay vì mô tả thuần túy. Người học thường nhầm lẫn explanatory với informative; trong tiếng Việt, ta phải dùng giải thích hoặc thuyết minh tùy ngữ cảnh. Bạn có thể gặp các cụm từ chú thích giải thích hoặc sơ đồ giải thích trong tài liệu học thuật.
Trong tiếng Việt, tính giải thích được dùng trong văn bản mang tính học thuật hoặc hướng dẫn; người học dễ nhầm với tính giải thích chung hoặc tính thông tin.
What is the meaning of the word 'explanatory'?
Select the correct usage of the word 'explanatory' in a sentence:
Which word is most similar to 'explanatory'?
What is the opposite of 'explanatory'?
Can you think of a real-life context where clarity is needed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật