exploitation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài, ploit = mở ra/xem xét; dari tiếng Latin 'exploetare', nghĩa là 'sử dụng hoặc khai thác'. Hãy tưởng tượng một nguồn tài nguyên được mở ra như một cuốn sách, tiết lộ những trang quý giá của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển gần hơn, đẩy và kéo cửa, đồng thời điều chỉnh nhịp thở và tư thế. Khi khe hở xuất hiện, tôi dịch trọng tâm, giữ tập trung và quay mặt về ánh sáng. Nỗ lực được cảm nhận ở bàn tay và cổ tay khi tôi ôm mép và giữ chặt cho mọi thứ vào vị trí. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu cách tận dụng cơ hội—sử dụng nó một cách cẩn trọng và có nhịp độ.
Động từ exploit có nghĩa là lợi dụng những gì có sẵn để đạt được lợi ích cá nhân hoặc khai thác điểm yếu một cách có chủ ý; nó cũng có thể có nghĩa tích cực khi nói về khai thác tối đa nguồn lực hoặc cơ hội. Danh từ exploit có thể ám chỉ một thành tích ấn tượng hoặc một hành động táo bạo, nhưng trong tiếng Việt, cách diễn đạt phổ biến là tận dụng hoặc khai thác.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of 'exploitation'?
Which of the following sentences uses 'exploitation' correctly?
Which word is a synonym of 'exploitation'?
Which word is an antonym of 'exploitation'?
In what real-life context might you see exploitation happening?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật