LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exploitation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exploitation Ý nghĩa của Từ

  • lợi dụng một cái gì đó hoặc ai đó để thu lợi cá nhân
  • một thành tựu hoặc hành động đáng chú ý
  • sử dụng tài nguyên hoặc cơ hội một cách hiệu quả
Illustration for this word

exploitation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exploitation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsplɔɪt/
Mỹ /ɪkˈsplɔɪt/
Tiết
exploit

exploitation Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài, ploit = mở ra/xem xét; dari tiếng Latin 'exploetare', nghĩa là 'sử dụng hoặc khai thác'. Hãy tưởng tượng một nguồn tài nguyên được mở ra như một cuốn sách, tiết lộ những trang quý giá của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển gần hơn, đẩy và kéo cửa, đồng thời điều chỉnh nhịp thở và tư thế. Khi khe hở xuất hiện, tôi dịch trọng tâm, giữ tập trung và quay mặt về ánh sáng. Nỗ lực được cảm nhận ở bàn tay và cổ tay khi tôi ôm mép và giữ chặt cho mọi thứ vào vị trí. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu cách tận dụng cơ hội—sử dụng nó một cách cẩn trọng và có nhịp độ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ exploit có nghĩa là lợi dụng những gì có sẵn để đạt được lợi ích cá nhân hoặc khai thác điểm yếu một cách có chủ ý; nó cũng có thể có nghĩa tích cực khi nói về khai thác tối đa nguồn lực hoặc cơ hội. Danh từ exploit có thể ám chỉ một thành tích ấn tượng hoặc một hành động táo bạo, nhưng trong tiếng Việt, cách diễn đạt phổ biến là tận dụng hoặc khai thác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng exploit cho việc lợi dụng một điểm yếu hoặc cơ hội, thường mang nghĩa tiêu cực nhưng cũng có thể trung tính khi nói về việc khai thác tối đa nguồn lực hoặc cơ hội.
  • Danh từ exploit có thể ám chỉ một thành tích ấn tượng hoặc hành động táo bạo, song trong tiếng Việt phổ biến dùng từ tận dụng hoặc khai thác.
  • Lưu ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng khi chọn từ.
  • Trong giao tiếp bình thường, exploit có thể nghe nặng và thiếu tự nhiên.
  • Khi mô tả công nghệ hoặc an ninh, exploit có thể là từ phù hợp hơn so với tận dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Exploit tương tự với employment hay exploration.
  • Danh từ thường dùng trong văn nói hằng ngày.
  • Có thể dùng với người mà không mang nghĩa tiêu cực.
  • Không dùng để mô tả việc sử dụng nguồn lực một cách trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • ghi nhớ hai nghĩa chính (khai thác lợi thế; sử dụng nguồn lực).
  • lưu ý khác biệt giữa ngữ nghĩa tiêu cực và trung lập/tích cực.
  • vận dụng cả dạng động từ và danh từ.
  • nên học các tổ hợp thông dụng như take advantage of và utilize nguồn lực.
  • nhớ chú ý đến ngữ cảnh đạo đức khi liên quan đến con người.
  • 阅读 và nghe để nhận diện giọng điệu và chọn từ gần nghĩa phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'exploitation'?

A.Walking slowly
B.Giving up easily
C.Taking advantage
D.Eating quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'exploitation' correctly?

A.I like to exploitation in the park.
B.He ran away from exploitation.
C.The exploitation was very kind to him.
D.She always helps others without exploitation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'exploitation'?

A.Altruism
B.Fairness
C.Generosity
D.Utilization
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'exploitation'?

A.Abuse
B.Benefit
C.Fairness
D.Resourcefulness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see exploitation happening?

A.During a festive celebration with friends and family
B.In a park where people relax and have fun
C.At a workplace where employees are underpaid and overworked
D.At a school where students are treated fairly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ