LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

explosion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

explosion Ý nghĩa của Từ

  • một vụ nổ bất ngờ của năng lượng
  • một sự giải phóng năng lượng dữ dội gây ra thiệt hại
  • một sự gia tăng nhanh chóng trong cường độ hoặc số lượng
Illustration for this word

explosion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

explosion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈspləʊʒən/
Mỹ /ɪkˈsploʊʒən/
Tiết
explosion

explosion Từ nguyên của Từ

nổ: ex- = ra ngoài + plodere = đẩy. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả pháo nổ trong bầu trời, đẩy ra ngoài và làm sáng lấp lánh bóng đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt tay cầm, ấn nút và nghiêng người nhẹ về phía sau. Ngay lúc ấy căn phòng bỗng sáng lên và một tiếng nổ lớn làm rung các bức tường. Năng lượng đẩy ra ngoài, ánh sáng và âm thanh đuổi theo khắp căn phòng. Khoảnh khắc đó cho em thấy từ này là một sự giải phóng năng lượng đột ngột và mạnh mẽ, làm thay đổi mọi thứ quanh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nổ là danh từ miêu tả một sự giải phóng năng lượng đột ngột và mạnh mẽ, thường gây hại (ví dụ nổ bom). Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tăng nhanh và mạnh mẽ (nổ ra màu sắc, hoạt động). Động từ là nổ, tính từ là nổ tung/khí nổ. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nổ là danh từ diễn tả sự giải phóng năng lượng đột ngột. n- Dùng nổ (explode) cho động từ. n- Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho sự tăng trưởng nhanh. n- Nhấn âm ở âm tiết thứ hai. n- Thành ngữ đi kèm: nổ hạt nhân, nổ màu sắc, tăng trưởng bùng nổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nổ không phải lúc nào cũng kèm theo tiếng ồn; có thể im lặng nhưng vẫn là nổ về mặt vật lý hoặc ngữ nghĩa.
  • Nổ và bùng nổ/phát triển nhanh là hai khía cạnh khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Sự tăng trưởng dữ liệu hay hoạt động có thể được diễn đạt bằng metaphor nổ; hãy dùng đúng ngữ cảnh.
  • Động từ liên quan là nổ, tính từ là nổ tung/khí nổ.
  • Các collocation phổ biến: nổ hạt nhân, nổ màu sắc, tăng trưởng bùng nổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng nhiều nghĩa bóng cho từ explode/explosion; người học cần phân biệt giữa vụ nổ vật lý và lúc tăng trưởng/hoạt động bùng nổ.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ (sự nổ) và động từ (nổ).
  • Cụm từ phổ biến: vụ nổ hạt nhân, nổ màu sắc, tăng trưởng bùng nổ.
  • Luyện tập dùng thật vs nghĩa bóng trong câu ngắn.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai khi phát âm.
  • Phân biệt với các từ liên quan như nổ đối xứng (implosion) và kích nổ (detonation).
  • Hình dung hình ảnh: đẩy ra ngoài, ánh sáng và năng lượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'explosion'?

A.A state of peace
B.A sudden burst of energy
C.A slow increase in volume
D.A gentle breeze
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'explosion' used correctly?

A.The sun caused an explosion of snow on the mountain.
B.She felt an explosion of sadness in her heart.
C.The students sat quietly during the teacher's explosion lecture.
D.The flowers in the garden bloomed with an explosion of colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'explosion'?

A.Calm
B.Blast
C.Whisper
D.Sparkle
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'explosion'?

A.Eruption
B.Implosion
C.Outburst
D.Burst
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'explosion'?

A.Library
B.Fireworks display
C.Yoga class
D.Hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Farm Fire at the River Lane Homestead

Emergency Services

2025.10.17 · 1:04 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ