extraction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra + tract = kéo. Từ Latin 'extrahere' có nghĩa là 'kéo ra'. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học kéo một viên tinh thể đẹp ra khỏi đá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi với tới lọ và xoay nắp, dịch chuyển cổ tay với sự chăm chú. Khi vài thứ bên trong rời ra, tôi kéo nhẹ và ép mạnh một chút để xem có gì bật ra không, cảm giác tôi đang quyết định. Bàn tay giữ chặt dần thoải mái hơn, cổ tay tôi điều chỉnh cho vừa, và tình huống thay đổi. Hành động lấy ra ấy làm nổi lên cách dùng trong thực tế qua chính thao tác của tôi.
Extract là một động từ đa nghĩa gồm các nghĩa: rút, trích ra từ chỗ nào đó; lấy được thông tin từ một nguồn; chiết một chất khỏi một hỗn hợp. Nguồn gốc từ latin extrahere có nghĩa là kéo ra ngoài. Trong khoa học có thể chiết tinh thể từ đá, hay chiết DNA từ tế bào; về thông tin ta trích xuất dữ liệu từ một báo cáo; trong hóa học chiết một hợp chất bằng dung môi hoặc bằng chưng cất. Người học thường nhầm lẫn với remove hoặc pull out, và hay nhầm lẫn giữa chiết và trích dẫn hay trích xuất dữ liệu. Các collocations phổ biến: extract from, extract data, extract a substance.
Người học tiếng Anh thường cho rằng chiết xuất chỉ là bỏ đi; cần nhấn mạnh ý nghĩa lấy thông tin hay chất từ nguồn.
What is the meaning of 'extraction'?
In which sentence is 'extraction' used correctly?
Which word is most similar to 'extraction'?
What is the opposite of 'extraction'?
How is 'extraction' relevant in chemistry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật