LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extraction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extraction Ý nghĩa của Từ

  • lấy ra hoặc loại bỏ
  • nhận thông tin từ nguồn
  • tinh chế một chất từ hỗn hợp
Illustration for this word

extraction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extraction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstrækt/
Mỹ /ɪkˈstrækt/
Tiết
extract

extraction Từ nguyên của Từ

ex- = ra + tract = kéo. Từ Latin 'extrahere' có nghĩa là 'kéo ra'. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học kéo một viên tinh thể đẹp ra khỏi đá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi với tới lọ và xoay nắp, dịch chuyển cổ tay với sự chăm chú. Khi vài thứ bên trong rời ra, tôi kéo nhẹ và ép mạnh một chút để xem có gì bật ra không, cảm giác tôi đang quyết định. Bàn tay giữ chặt dần thoải mái hơn, cổ tay tôi điều chỉnh cho vừa, và tình huống thay đổi. Hành động lấy ra ấy làm nổi lên cách dùng trong thực tế qua chính thao tác của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extract là một động từ đa nghĩa gồm các nghĩa: rút, trích ra từ chỗ nào đó; lấy được thông tin từ một nguồn; chiết một chất khỏi một hỗn hợp. Nguồn gốc từ latin extrahere có nghĩa là kéo ra ngoài. Trong khoa học có thể chiết tinh thể từ đá, hay chiết DNA từ tế bào; về thông tin ta trích xuất dữ liệu từ một báo cáo; trong hóa học chiết một hợp chất bằng dung môi hoặc bằng chưng cất. Người học thường nhầm lẫn với remove hoặc pull out, và hay nhầm lẫn giữa chiết và trích dẫn hay trích xuất dữ liệu. Các collocations phổ biến: extract from, extract data, extract a substance.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chiet xuat khi ý nói là rút ra một cách có chủ đích hoặc lấy thông tin từ nguồn.
  • Tránh nhầm với remove khi nói về người.
  • Kết hợp với from, data hoặc a substance để cho biết cái được trích xuất.
  • Trong khoa học và dữ liệu nhấn mạnh quá trình và sự chọn lọc.
  • Tránh dùng chiết xuất để nói chỉ lấy đi mà không có ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chiết xuất không phải lúc nào cũng có nghĩa là loại bỏ bằng lực
  • Tránh nhầm với remove khi nói về người
  • Trích xuất mang tính chọn lọc, không phải sao chép toàn bộ
  • Trích dữ liệu khác với sao chép dữ liệu
  • Cụm từ thông dụng: extract from, extract data, extract a substance

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường cho rằng chiết xuất chỉ là bỏ đi; cần nhấn mạnh ý nghĩa lấy thông tin hay chất từ nguồn.

Mẹo Học

  • Tạo sơ đồ tư duy cho ba nghĩa của chiết xuất
  • Luyện tập chiết xuất từ / dữ liệu / chất
  • So sánh với remove khi nói về người
  • Sử dụng ví dụ khoa học và dữ liệu
  • Viết câu cho mỗi nghĩa
  • Nghe để nhận diện collocations phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'extraction'?

A.Putting in
B.Taking out
C.Changing color
D.Building up
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'extraction' used correctly?

A.He performed an extraction of the new product.
B.She did an extraction of her homework.
C.The extraction of the cake was delicious.
D.The project required an extraction of information.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extraction'?

A.Insertion
B.Removal
C.Destruction
D.Addition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extraction'?

A.Insertion
B.Creation
C.Expansion
D.Inclusion
Bước 5: Thành thạo

How is 'extraction' relevant in chemistry?

A.It refers to a scientific process
B.It involves removing substances from mixtures
C.It connects to the study of living organisms
D.It deals with physical properties of matter

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ