extracurricular - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Sự phân tách gốc: 'extra-' (bên ngoài) + 'curricular' (liên quan đến khóa học). Xuất xứ lịch sử: Latin 'extra' + 'curriculum' (khóa học, chạy) → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh viên đang tung hứng các quả bóng đại diện cho các hoạt động khác nhau như thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ, tất cả đều bên ngoài con đường học thuật chính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVới vai trò tính từ, dùng trước danh từ: extracurricular activities. Danh từ có thể là extracurriculars hoặc một extracurricular activity. Tránh nhầm với extraneous. Nêu rõ sự cân bằng giữa học tập và hoạt động khác. Nhắc đến kỹ năng được phát triển như lãnh đạo và làm việc nhóm.
Trong tiếng Việt, người học thường nghĩ hoạt động ngoại khóa chỉ ở thể thao hoặc câu lạc bộ; cần nhấn mạnh sự cân bằng và kỹ năng phát triển được áp dụng ở công việc và học tập sau này.
What is the meaning of the word 'extracurricular'?
Which sentence uses the word 'extracurricular' correctly?
Which word is most similar to 'extracurricular'?
What is the opposite of 'extracurricular'?
Can you think of a real-life context involving 'extracurricular'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật