LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extracurricular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extracurricular Ý nghĩa của Từ

  • Hoạt động bên ngoài chương trình học chính thức
  • Những nỗ lực không học thuật thường được trường tổ chức
  • Các hoạt động bổ sung thúc đẩy kỹ năng và sở thích.
Illustration for this word

extracurricular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extracurricular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛkstrəˈkrɪkjʊlə/
Mỹ /ˌɛkstrəˈkrɪkjəlɚ/
Tiết
extracurricular

extracurricular Từ nguyên của Từ

Sự phân tách gốc: 'extra-' (bên ngoài) + 'curricular' (liên quan đến khóa học). Xuất xứ lịch sử: Latin 'extra' + 'curriculum' (khóa học, chạy) → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh viên đang tung hứng các quả bóng đại diện cho các hoạt động khác nhau như thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ, tất cả đều bên ngoài con đường học thuật chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Với vai trò tính từ, dùng trước danh từ: extracurricular activities. Danh từ có thể là extracurriculars hoặc một extracurricular activity. Tránh nhầm với extraneous. Nêu rõ sự cân bằng giữa học tập và hoạt động khác. Nhắc đến kỹ năng được phát triển như lãnh đạo và làm việc nhóm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Với vai trò tính từ, dùng trước danh từ: extracurricular activities.
  • Danh từ có thể là extracurriculars hoặc một extracurricular activity.
  • Tránh nhầm với extraneous.
  • Nêu rõ sự cân bằng giữa học tập và hoạt động khác.
  • Nêu đến kỹ năng được phát triển như lãnh đạo và làm việc nhóm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hoạt động ngoại khóa chỉ là thể thao hoặc câu lạc bộ
  • Tất cả học sinh đều phải tham gia
  • Giống như bài tập về nhà thêm
  • Cần thành tích lớn để được nhận vào đại học
  • Không ảnh hưởng đến công việc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học thường nghĩ hoạt động ngoại khóa chỉ ở thể thao hoặc câu lạc bộ; cần nhấn mạnh sự cân bằng và kỹ năng phát triển được áp dụng ở công việc và học tập sau này.

Mẹo Học

  • Nêu 2–3 hoạt động ngoại khóa và những gì bạn đã học.
  • Sử dụng động từ thể hiện tác động (lãnh đạo, tổ chức, thiết kế).
  • Đề cập đến quản lý thời gian và cân bằng giữa học tập và hoạt động khác.
  • Liên hệ hoạt động với kỹ năng hữu ích cho mục tiêu tương lai.
  • Luyện tập một giới thiệu ngắn: 'Tôi làm X vì nó dạy tôi Y'.
  • Ghi lại số giờ và kết quả cho CV.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'extracurricular'?

A.Outside the regular academic curriculum
B.Related to regular academic courses
C.Strictly for physical education
D.Mandatory classes for every student
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'extracurricular' correctly?

A.She focused only on extracurricular studies to pass her exams.
B.The student attended several extracurricular activities after school.
C.His job was to supervise extracurricular math classes on weekends.
D.They decided to skip their extracurricular lessons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extracurricular'?

A.Mandatory
B.Co-curricular
C.Obligatory
D.Essential
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extracurricular'?

A.Recreational
B.Optional
C.Compulsory
D.Hobbies
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'extracurricular'?

A.Many students participate in sports and clubs during their free time.
B.After school, she joined the drama club, which is not a main class.
C.He spends his weekends volunteering in community service activities.
D.The school requires all students to take elective courses.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Academic Advising for National Programs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:02 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ