extrapolate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'extra-' (vượt ra ngoài) + 'polare' (đặt, vị trí). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'extrapolāre' → Pháp cổ 'extrapoler' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một nhà thiên văn học mở rộng vị trí của các vì sao để dự đoán các sự kiện thiên văn trong tương lai, vượt ra ngoài những gì có thể nhìn thấy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExtrapolate có nghĩa là suy đoán hoặc kết luận điều gì ngoài dữ liệu hiện có dựa trên các mẫu đã quan sát. Thường được dùng trong khoa học, kinh tế và lập luận, bằng cách kéo dài xu hướng ngoài phạm vi quan sát để dự đoán giá trị tương lai. Cần giải thích các giả định và nhận thức được mức độ bất định; xu hướng có thể thay đổi nên ngoại suy có rủi ro. Có thể áp dụng từ đơn giản như ngoại suy tuyến tính đến các mô hình phức tạp hơn. Ý tưởng cốt lõi là mở rộng những gì đã biết một cách có lý, thừa nhận sự bất định.
Đối với người Việt, ngoại suy là mở rộng xu hướng có xác suất và không chắc chắn; nhấn mạnh giả định và giới hạn phạm vi.
What does 'extrapolate' mean?
Choose the correctly used sentence for 'extrapolate'.
Which word is most similar to 'extrapolate'?
What is the opposite of 'extrapolate'?
Can you think of a real-life context where you would use 'extrapolate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật