LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extrapolate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extrapolate Ý nghĩa của Từ

  • ước lượng hoặc kết luận dựa trên dữ liệu có sẵn
  • suy diễn hoặc mở rộng ra ngoài thông tin đã biết
  • dự đoán xu hướng tương lai dựa trên các mẫu quá khứ
Illustration for this word

extrapolate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extrapolate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstræpəleɪt/
Mỹ /ɪkˈstræpəleɪt/
Tiết
extrapolate

extrapolate Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'extra-' (vượt ra ngoài) + 'polare' (đặt, vị trí). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'extrapolāre' → Pháp cổ 'extrapoler' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một nhà thiên văn học mở rộng vị trí của các vì sao để dự đoán các sự kiện thiên văn trong tương lai, vượt ra ngoài những gì có thể nhìn thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Extrapolate có nghĩa là suy đoán hoặc kết luận điều gì ngoài dữ liệu hiện có dựa trên các mẫu đã quan sát. Thường được dùng trong khoa học, kinh tế và lập luận, bằng cách kéo dài xu hướng ngoài phạm vi quan sát để dự đoán giá trị tương lai. Cần giải thích các giả định và nhận thức được mức độ bất định; xu hướng có thể thay đổi nên ngoại suy có rủi ro. Có thể áp dụng từ đơn giản như ngoại suy tuyến tính đến các mô hình phức tạp hơn. Ý tưởng cốt lõi là mở rộng những gì đã biết một cách có lý, thừa nhận sự bất định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng ngoại suy khi xu hướng quá khứ có thể tin cậy.
  • - Phân biệt ngoại suy và nội suy.
  • - Nêu các giả định và mức độ bất định.
  • - Kiểm tra độ nhạy của phương pháp được chọn.
  • - Tránh khẳng định chắc chắn khi có sự bất định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngoại suy sẽ đảm bảo kết quả trong tương lai.
  • Ngoại suy và nội suy là cùng một thing.
  • Mọi xu hướng có thể được ngoại suy mãi mãi.
  • Ngoại suy chỉ áp dụng cho số, không cho dữ liệu định tính.
  • Dữ liệu nhiễu sẽ làm ngoại suy không hợp lệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ngoại suy là mở rộng xu hướng có xác suất và không chắc chắn; nhấn mạnh giả định và giới hạn phạm vi.

Mẹo Học

  • Ghi chú phạm vi dữ liệu dùng cho ngoại suy
  • Ghi rõ giả định giúp dự báo
  • So sánh với nội suy làm chuẩn
  • Kiểm tra độ nhạy của phương pháp
  • Trình bày bất định một cách rõ ràng
  • Luyện tập với mẫu tuyến tính và phi tuyến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'extrapolate' mean?

A.To estimate or conclude based on known information
B.To celebrate an event
C.To investigate a crime scene
D.To refuse an offer
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'extrapolate'.

A.The artist decided to extrapolate her drawing with bright colors.
B.Scientists can extrapolate future climate changes based on current data.
C.I will extrapolate my car to the mechanic for repairs.
D.He plans to extrapolate his vacation plans next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extrapolate'?

A.Abandon
B.Deny
C.Infer
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extrapolate'?

A.Disregard
B.Assume
C.Clarify
D.Simplify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use 'extrapolate'?

A.The teacher encouraged us to look at past tests to help us plan for the future.
B.From the survey results, we can extrapolate the likely voting outcomes.
C.When planning for retirement, one should consider current savings.
D.After the storm, the city decided to build new shelters for the homeless.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ