extrovert - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
extro- = bên ngoài, vert = quay; Latin → tiếng Anh qua thuật ngữ tâm lý học. Hãy tưởng tượng một cá nhân cuốn hút đứng trong đám đông, quay để chào mỗi khuôn mặt bằng nụ cười, tỏa ra sự ấm áp và cởi mở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, extrovert được dùng để chỉ người hướng ngoại: người thích giao tiếp, có năng lượng từ các tiếp xúc xã hội, và thường nói nhiều, thích thu hút sự chú ý ở đám đông. Từ này phổ biến trong ngữ cảnh tâm lý học để đối lập với introvert. Tuy nhiên, Việt Nam có nhiều chuẩn mực xã hội về mức độ chủ động giao tiếp, nên người học dễ nhầm lẫn extrovert với sự ồn ào hoặc thiếu tế nhị. Ngoài ra, extrovert cũng có thể được dùng như động từ nghĩa 'quay ra ngoài' hoặc 'phô diễn bản thân' trong cách diễn đạt tiếng Anh.
Đối với người Việt, extrovert được hiểu là năng lượng từ giao tiếp xã hội; nhưng cần nhận biết giới hạn và bối cảnh, vì xã hội cũng tôn trọng sự tế nhị.
What is the meaning of the word 'extrovert'?
In which sentence is 'extrovert' used correctly?
What is a synonym for 'extrovert'?
What is an antonym for 'extrovert'?
How would you describe a person who is an 'extrovert' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật