LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extrovert - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extrovert Ý nghĩa của Từ

  • người hướng ngoại thích giao tiếp xã hội
  • ai đó có năng lượng từ các tương tác xã hội
  • thể hiện ra bên ngoài
Illustration for this word

extrovert Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extrovert Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛkstrəvɜːt/
Mỹ /ˈɛkstrəvɜrt/
Tiết
extrovert

extrovert Từ nguyên của Từ

extro- = bên ngoài, vert = quay; Latin → tiếng Anh qua thuật ngữ tâm lý học. Hãy tưởng tượng một cá nhân cuốn hút đứng trong đám đông, quay để chào mỗi khuôn mặt bằng nụ cười, tỏa ra sự ấm áp và cởi mở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, extrovert được dùng để chỉ người hướng ngoại: người thích giao tiếp, có năng lượng từ các tiếp xúc xã hội, và thường nói nhiều, thích thu hút sự chú ý ở đám đông. Từ này phổ biến trong ngữ cảnh tâm lý học để đối lập với introvert. Tuy nhiên, Việt Nam có nhiều chuẩn mực xã hội về mức độ chủ động giao tiếp, nên người học dễ nhầm lẫn extrovert với sự ồn ào hoặc thiếu tế nhị. Ngoài ra, extrovert cũng có thể được dùng như động từ nghĩa 'quay ra ngoài' hoặc 'phô diễn bản thân' trong cách diễn đạt tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phát âm extrovert như ex-TROH-vert; chủ yếu ở dạng danh từ hoặc tính từ (extroverted).
  • - Không dùng như động từ.
  • - Từ đồng nghĩa: hướng ngoại, hòa đồng, hoạt bát.
  • - So với introvert để tránh nhầm lẫn.
  • - Dùng trong ngữ cảnh tính cách hoặc lãnh đạo công khai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người hướng ngoại lúc nào cũng ồn ào
  • Người hướng ngoại không thể ở riêng một mình
  • Hướng ngoại = thô lỗ
  • Người hướng nội không thể thành hướng ngoại ở mọi hoàn cảnh
  • Hướng ngoại đảm bảo lãnh đạo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, extrovert được hiểu là năng lượng từ giao tiếp xã hội; nhưng cần nhận biết giới hạn và bối cảnh, vì xã hội cũng tôn trọng sự tế nhị.

Mẹo Học

  • Học các collocations: tính cách hướng ngoại, lãnh đạo hướng ngoại.
  • So sánh với hướng nội để ôn tập đối lập.
  • Mô tả người bằng tính từ chứ đừng chỉ nói về hoàn cảnh.
  • Chú ý đến khác biệt văn hóa trong cách thể hiện hướng ngoại.
  • Tránh dùng extrovert như động từ; dùng extroverted hoặc hướng ngoại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'extrovert'?

A.Someone who is shy
B.Someone who is quiet
C.Someone who is lazy
D.Someone who is outgoing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'extrovert' used correctly?

A.She never talks to anyone, she must be an extrovert.
B.She is always the life of the party, a true extrovert.
C.He loves being around people, he is such an introvert.
D.He prefers alone time, he must be an extrovert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'extrovert'?

A.Introvert
B.Shy
C.Reserved
D.Outgoing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'extrovert'?

A.Introvert
B.Quiet
C.Timid
D.Reserved
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who is an 'extrovert' in a real-life context?

A.Someone who avoids social interactions
B.Someone who enjoys socializing and being around people
C.Someone who is always serious and reserved
D.Someone who prefers solitude and quiet activities

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ