LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eyebrow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eyebrow Ý nghĩa của Từ

  • Lông mày ở trên mắt
  • Hình dạng của lông mày
  • nhướng mày để thể hiện nghi ngờ hoặc ngạc nhiên
Illustration for this word

eyebrow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eyebrow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪbraʊ/
Mỹ /ˈaɪbraʊ/
Tiết
eyebrow

eyebrow Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: eye + brow; ghép trực tiếp từ hai từ gốc tiếng Anh. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ eage và brōw; nguồn gốc bản địa tiếng Anh, không có intermediates Latinh hay Pháp. Hình ảnh nhớ: hình dung một người nhướng mày để đáp lại một điều đáng ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lông mày là dải lông nằm trên mắt, vừa giúp che mồ hôi vừa đóng vai trò trong biểu cảm khuôn mặt. Các hình dạng lông mày khác nhau, từ cong đến dày hay mỏng, ảnh hưởng đến diện mạo tổng thể. Cụm từ raise an eyebrow mô tả một phản ứng nghi ngờ hoặc ngạc nhiên, thường kèm theo cúi đầu hoặc nhìn ngang. Người học cần nhớ danh từ số nhiều lông mày và các động từ như chải, uốn, định hình. Trong giao tiếp hàng ngày, lông mày cũng được nhắc tới khi bàn về vẻ ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 6 mẹo học tập: lông mày là danh từ số nhiều; raise an eyebrow cho thấy nghi ngờ hoặc ngạc nhiên; không nhầm với fruncir las cejas; động từ phổ biến: chăm sóc, tỉa, tạo dáng, chải; mô tả hình dạng bằng tính từ như hình cung, đậm, mỏng; luyện câu thông dụng như raise an eyebrow khi nghe tin; so sánh cách dùng giữa tiếng Anh và tiếng Việt; chú ý khác biệt giữa văn nói và viết.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để củng cố từ vựng.
  • Nghe và lặp lại để cải thiện phát âm.
  • Tạo sơ đồ từ vựng các cụm kết hợp.
  • Ghi chú sai lầm dịch thường gặp và chỉnh sửa.
  • Thực hành đối thoại theo tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lông mày và lông mi là cùng một thứ
  • Lông mày chỉ là vẻ ngoài, không liên quan đến biểu cảm
  • raise an eyebrow có nghĩa là nói to
  • lông mày và lông mày (số nhiều) có thể thay thế
  • chỉ những lông mày dày mới cần làm đẹp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể dùng nhướng mày để diễn tả nghi ngờ hoặc ngạc nhiên, nhưng idiom tiếng Anh 'raise an eyebrow' mang sắc thái đặc thù cần luyện nghe–nói.

Mẹo Học

  • Học cụm raise an eyebrow và tránh dịch thô nguyên văn.
  • Nhớ danh từ số nhiều lông mày và động từ chăm sóc chúng.
  • Tập diễn đạt nghi ngờ hoặc ngạc nhiên trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Dùng tính từ mô tả hình dạng (vòm, dày, mỏng).
  • Phân biệt giữa văn nói và văn viết và giữa các cách diễn đạt tương đương.
  • Luyện tập từ vựng liên quan đến vẻ ngoài và biểu cảm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'eyebrow'?

A.Small toe
B.Lower lip
C.Bushy tail
D.High facial hair
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'eyebrow' used correctly?

A.She put the backpack on her eyebrow.
B.The tree had green eyebrows.
C.He raised an eyebrow in surprise.
D.I ate a delicious eyebrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'eyebrow'?

A.Lip
B.Nose
C.Chin
D.Forehead
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'eyebrow'?

A.Chin
B.Eyelash
C.Earlobe
D.Eyelid
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the shape and purpose of an eyebrow?

A.Facial feature for smelling
B.Curved line of hair above eyes
C.Long, bushy hair on head
D.Thick fur around neck

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Eyebrow Semantics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 1:39 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ