gesture - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gesture = gest- (mang) + -ure (hành động) / Latin 'gestus' → Pháp cổ 'gesture' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang thực hiện một cử chỉ lớn với cánh tay để truyền đạt một ý tưởng một cách rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nâng bàn tay lên, một động tác nhỏ bắt đầu từ vai và lan tới ngón tay. Tôi giữ nó ở đó, rồi dịch chuyển một chút và quay để thu hút ánh nhìn, để tín hiệu dần hình thành. Cảm giác như đang điều chỉnh đúng nhịp, kiểm soát từng phần của cơ thể cho tới khi nó nói lên được điều mong muốn. Khi giao tiếp thật sự, cử chỉ này trở thành cách nói thầm, mời gọi, xin lỗi hay cảm ơn.
Gester là từ diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc bằng các chuyển động cơ thể, đặc biệt là tay và cánh tay, khi lời nói không đủ. Trong giao tiếp hàng ngày, gesture giúp nhấn mạnh, chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng ý; trong các hoàn cảnh trang trọng, các động tác nên tự nhiên và phù hợp với văn hóa. Động từ gesture có nghĩa là thực hiện các chuyển động có ý để truyền đạt thông điệp; danh từ có thể chỉ một động tác hoặc một hành động mang tính biểu tượng.
Các cử chỉ phụ thuộc nhiều vào văn hóa; người học tiếng Anh nên tập trung vào các cử chỉ phổ quát (vẫy tay, gật đầu, mỉm cười) nhưng cũng nên học các tín hiệu khu vực. Hiểu lầm thường phát sinh khi cùng một cử chỉ có ý nghĩa khác ở các nền văn hóa nói tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'gesture'?
How is the word 'gesture' used in a sentence?
Which word is similar to 'gesture'?
Which word is the opposite of 'gesture'?
In what real-life context would you see someone make a gesture?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật