LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eyelashes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eyelashes Ý nghĩa của Từ

  • Tóc ngắn mọc ở viền mí mắt.
  • Một đặc điểm bảo vệ cho mắt chống lại bụi bẩn và độ ẩm.
  • Thường liên quan đến vẻ đẹp và trang điểm.
Illustration for this word

eyelashes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eyelashes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪ.læʃ/
Mỹ /ˈaɪ.læʃ/
Tiết
eyelash

eyelashes Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: mắt + lông mi. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'ēag' (mắt) + 'las' (tóc). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hàng mi như cánh bướm mỏng manh đung đưa, bảo vệ đôi mắt trong khi tôn lên vẻ đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

eyelash là một sợi lông mỏng mọc ở mép mí mắt. Nó giúp bảo vệ mắt khỏi bụi và độ ẩm và góp phần cảm nhận sự chạm của ngoại vật thông qua phản xạ chớp mắt. Trong tiếng Anh, eyelash thường ám chỉ một sợi đơn; eyelashes dùng để chỉ toàn bộ lông mi ở hai mí. Trong làm đẹp, người ta dùng mascara, nhíp mi và nối mi để thay đổi độ dài và độ cong. Lông mi thường gắn với sắc đẹp và biểu cảm của mắt. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa số ít/ số nhiều và cách dùng lash trong các cụm từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. eyelash là danh từ đếm được; số ít eyelash, số nhiều eyelashes. 2. không viết eyelashs; dùng eyelashes. 3. Mascara bôi lên lông mi (cả hai mi) chứ không phải lên một sợi. 4. lash dùng trong các cụm từ như eyelash extensions hoặc lash lift. 5. Luyện các collocations phổ biến: eyelash curler, false eyelashes, lash line.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Eyelash không nhất thiết là một sợi; có thể ám chỉ toàn bộ hàng mi.
  • Mascara không làm lông mi mọc dài mà chỉ làm chúng trông dài hơn.
  • Độ dài của từng sợi lông mi không đồng đều ở hai mắt.
  • Lông mi có chức năng bảo vệ mắt, không chỉ làm đẹp.
  • lash và eyelash không phải lúc nào cũng có thể đổi chỗ với nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: eyelash là danh từ đếm được; số nhiều là eyelashes. chú ý tới các collocations và sự khác biệt giữa eyelash và lash.

Mẹo Học

  • 1) Eyelash ở dạng số ít và eyelashes ở dạng số nhiều; ghi nhớ.
  • 2) Luyện các cụm từ phổ biến: eyelash curler, false eyelashes, lash line.
  • 3) Phân biệt lash với eyelash trong câu.
  • 4) Viết câu mô tả thói quen làm đẹp.
  • 5) Đọc nhãn sản phẩm để thấy eyelash/eyelashes.
  • 6) Dùng thẻ ghi nhớ với ví dụ mẫu.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ