facsimile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'fac' (làm) + 'simile' (giống nhau). Xuất xứ lịch sử: từ Latin 'facsimile' có nghĩa là 'làm tương tự', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ điêu luyện đang chính xác sao chép một bức tranh nổi tiếng, tạo ra một facsimile phản ánh bản gốc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFacsimile là danh từ chỉ bản sao chính xác hoặc sao chép của một vật, và cũng có thể ám chỉ bản sao của một tài liệu hoặc hình ảnh. Thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh formal hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh sự đúng đắn và trung thành với nguyên bản, dù là một bản thảo lịch sử, một triển lãm bảo tàng hay bản sao kỹ thuật cao cho nghiên cứu. Ngày nay facsimile cũng được dùng cho các bản quét kỹ thuật số preserving bố cục và chi tiết. Dùng khi muốn nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của bản sao.
Người Việt học tiếng Anh thường thấy facsimile là bản sao chính xác và có tính chất trang trọng. Sai lầm phổ biến là nghĩ đây chỉ là sao chép bình thường hoặc fax; nên kết hợp với từ như manuscript hoặc image.
What does the word 'facsimile' mean?
Which sentence uses 'facsimile' correctly?
Which word is most similar to 'facsimile'?
What is the opposite of 'facsimile'?
Can you think of a real-life context where 'facsimile' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật