LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

facsimile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

facsimile Ý nghĩa của Từ

  • bản sao chính xác hoặc tái hiện của một cái gì đó
  • bản sao của tài liệu hoặc hình ảnh
Illustration for this word

facsimile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

facsimile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fækˈsɪmɪli/
Mỹ /fækˈsɪmɪli/
Tiết
facsimile

facsimile Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'fac' (làm) + 'simile' (giống nhau). Xuất xứ lịch sử: từ Latin 'facsimile' có nghĩa là 'làm tương tự', qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ điêu luyện đang chính xác sao chép một bức tranh nổi tiếng, tạo ra một facsimile phản ánh bản gốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Facsimile là danh từ chỉ bản sao chính xác hoặc sao chép của một vật, và cũng có thể ám chỉ bản sao của một tài liệu hoặc hình ảnh. Thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh formal hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh sự đúng đắn và trung thành với nguyên bản, dù là một bản thảo lịch sử, một triển lãm bảo tàng hay bản sao kỹ thuật cao cho nghiên cứu. Ngày nay facsimile cũng được dùng cho các bản quét kỹ thuật số preserving bố cục và chi tiết. Dùng khi muốn nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của bản sao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khi nói đến bản sao chính xác và để tránh nhầm lẫn với sao chép thông thường hoặc bản sao hình ảnh. Ưu tiên ngữ cảnh formal. Không ám chỉ sao chép trái phép. Kết hợp với từ ngữ chính xác như manuscript hay image khi cần. Đối với các tác phẩm lịch sử, nói đến bản in fac-similé.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó là bản sao rẻ tiền.
  • Nó giống như sao chép thông thường.
  • Chỉ nói về văn bản, không phải hình ảnh hoặc bản thảo.
  • Thuật ngữ hiện đại; văn bản cũ không dùng.
  • Ngụ ý sao chép bất hợp pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường thấy facsimile là bản sao chính xác và có tính chất trang trọng. Sai lầm phổ biến là nghĩ đây chỉ là sao chép bình thường hoặc fax; nên kết hợp với từ như manuscript hoặc image.

Mẹo Học

  • Kết nối fac-similé với danh từ cụ thể như bản thảo hoặc hình ảnh.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh formal.
  • Phân biệt với fax bằng cách gắn với đối tượng vật lý.
  • Đọc ví dụ trong thư viện, bảo tàng hoặc bài giảng nghiên cứu.
  • Kết hợp với từ như edition hoặc reproduction khi thích hợp.
  • Luyện tập trong tài liệu học thuật và biển hiệu triển lãm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'facsimile' mean?

A.A complete original
B.A digital photograph
C.An exact copy
D.A hand-drawn picture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'facsimile' correctly?

A.He sent a facsimile of his resume through the email.
B.The artist created a facsimile of the famous painting.
C.I met a facsimile who lived next door.
D.She drank coffee from a facsimile mug.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'facsimile'?

A.Replica
B.Original
C.Draft
D.Sketch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'facsimile'?

A.Reproduction
B.Clone
C.Original
D.Duplicate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'facsimile' might be used?

A.They used a carbon copy for the meeting notes.
B.He received a fax of a document that is a facsimile of the original.
C.The report included a detailed summary of findings.
D.The lawyer presented the original will in court.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ