LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

faction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

faction Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm trong một tổ chức lớn hơn
  • một phe hoặc đảng
  • một giáo phái hoặc phân chia
Illustration for this word

faction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

faction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfækʃən/
Mỹ /ˈfækʃən/
Tiết
faction

faction Từ nguyên của Từ

Gốc: fact- = làm + -ion (hậu tố) = hành động hoặc quá trình. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'factio' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người đang thảo luận và hành động cùng nhau, biểu thị sự đoàn kết của họ trong việc đưa ra quyết định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt tay lên bàn và đẩy nhẹ kế hoạch ồn ào sang một bên, tập trung vào một nhóm nhỏ hơn. Khi nghiêng người một chút, nhóm đó trong khuôn khổ rộng hơn bắt đầu hình thành, và mình cảm thấy các ý tưởng của họ đan lại với nhau như những sợi chỉ. Mình điều chỉnh tư thế và giọng nói để giữ họ trong tầm nhìn, đồng thời để nhóm này tự đưa ra đường nét giữa đám đông. Khoảnh khắc ở lại trong tâm trí, và khi mình phát âm từ này sau này, cảm giác đặc thù sẽ theo cùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Faction chỉ một nhóm nhỏ và riêng biệt trong một tổ chức lớn hơn, thường theo đuổi chương trình hay quan điểm riêng. Nó mang tính phân rã hoặc cạnh tranh hơn là đoàn kết, và thường được dùng trong bối cảnh chính trị, tổ chức hoặc xã hội để mô tả các tiểu nhóm đối lập với nhau. Thuật ngữ này gợi ý không chỉ một nhãn mà cả hành động có phối hợp và sự đồng thuận giữa các thành viên. Lịch sử cho thấy các phe phái hình thành khi các nhóm chính bất đồng về chiến lược hoặc mục tiêu. Hình ảnh trí óc: một ủy ban chia thành nhiều phe, mỗi phe có kế hoạch và sự ủng hộ riêng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: thường ám chỉ xung đột nội bộ và không phải là từ ngữ trung lập cho một nhóm. Sử dụng với các động từ như hình thành, tách rời, người lãnh đạo phe phái hoặc phe phái trong để chỉ ra các nhóm phụ. Thường gặp trong bối cảnh chính trị, tổ chức hoặc lịch sử. Tránh cho rằng chỉ có hai phe; có thể có nhiều phe phái. Ghép với tính từ như đối địch, đối lập hoặc nội bộ. Thành ngữ thông dụng: chủ nghĩa phe phái, lãnh đạo phe, tranh chấp phe phái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phái là chỉ tồn tại trong chính trị.
  • Tất cả thành viên của một phái đều có ý định xấu.
  • Mọi thành viên của phái đều có quan điểm hoàn toàn giống nhau.
  • Các phái luôn lớn và nổi bật.
  • Trong các tổ chức thân thiện, không có phái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu faction như một nhóm nội bộ đối lập và có ý nghĩa tiêu cực. Chú ý từ đi kèm như 'phái nội bộ', 'nhà lãnh đạo phái' và đừng nghĩ luôn có hai phe; có thể có nhiều phái khác nhau.

Mẹo Học

  • Luyện tập với nhiều phái trong một tổ chức.
  • Chú ý cụm 'faction within' để diễn đạt các nhóm phụ.
  • So sánh với clique và party để nắm sắc thái nghĩa.
  • Sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để tự nhiên.
  • Đừng nghĩ chỉ có hai phe; có thể có nhiều phái.
  • Kết hợp với tính từ như rival hoặc internal để làm rõ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'faction'?

A.A type of building
B.A type of plant
C.A group of people with a common interest
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'faction' used correctly?

A.She planted a faction in her garden.
B.He built a faction from scratch.
C.I ate a delicious faction for dinner.
D.The two factions had opposing views.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'faction'?

A.Hostility
B.Unity
C.Division
D.Agreement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'faction'?

A.Ally
B.Friendship
C.Conformity
D.Unity
Bước 5: Thành thạo

In which scenario would you likely encounter a faction?

A.At a zoo
B.In a political party
C.During a concert
D.At a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ