LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

faddish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

faddish Ý nghĩa của Từ

  • thịnh hành theo cách nông cạn
  • phổ biến trong thời gian ngắn
  • đặc trưng bởi các trào lưu
Illustration for this word

faddish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

faddish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfædɪʃ/
Mỹ /ˈfædɪʃ/
Tiết
faddish

faddish Từ nguyên của Từ

Gốc: 'fad' (mốt tạm thời) + hậu tố '-ish' (có tính chất). Nguồn gốc lịch sử: từ thế kỷ 20 trong tiếng Anh, xuất phát từ danh từ 'fad' có nguồn gốc từ 'fadd' (biến thể đã lỗi thời). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chế độ ăn kiêng đang thịnh hành, nơi mọi người nhanh chóng bắt kịp xu hướng thực phẩm mới nhất, chỉ để bỏ nó vài tuần sau, minh họa bản chất thoáng qua của điều gì đó 'faddish'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Faddish mô tả những thứ chỉ hợp thời trang vì mới hoặc liên quan đến một khoảnh khắc văn hóa-pop, chứ không phải vì có giá trị bền vững. Nó gợi lên sự hấp dẫn phi chất lượng, sự phổ biến nhanh và áp lực bắt kịp xu hướng mới nhất. Trong trò chuyện, bạn có thể cảnh báo rằng một xu hướng, sở thích hoặc gu thẩm mỹ là faddish nếu nó trông thú vị hôm nay nhưng sẽ bị quên đi soon. Thuật ngữ này mang ý nghĩa nhẹ nhàng tiêu cực, ám chỉ xu hướng thiếu độ bền hoặc chiều sâu. Thường được dùng cho các trào lưu tiêu dùng, tin đồn lan truyền nhanh hoặc cải cách ngắn hạn. Nhớ rằng faddish mô tả xu hướng, không phải con người; áp dụng cho người sẽ nghe như xúc phạm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả xu hướng, không phải người.
  • - Dùng với sắc thái phê bình nhẹ nhàng, không vừa giận dữ.
  • - Đưa ra ví dụ về sự nổi lên ngắn hạn.
  • - So sánh với giá trị bền vững để làm rõ.
  • - Tránh dùng trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả mốt, không phải ý tưởng hay sở thích.
  • Nó có nghĩa là điều gì đó xấu hoặc không có giá trị.
  • Nó áp dụng cho người, không phải xu hướng.
  • Nếu nó phổ biến, nó không phải là faddish.
  • Nó mô tả sự thay đổi lâu dài, không phải xu hướng ngắn hạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ faddish mang sắc thái phê bình nhẹ về những xu hướng ngắn hạn. Học viên nên tránh gán cho người và dùng cho xu hướng.

Mẹo Học

  • 1) So sánh faddish với các khái niệm bền vững như 'vĩnh viễn'.
  • 2) Nêu hai ví dụ gần đây và quyết định chúng có phải faddish không.
  • 3) Mô tả xu hướng bằng giọng điềm đạm, không nhắm vào người.
  • 4) Tìm hiểu các xu hướng lịch sử và lý do chúng biến mất.
  • 5) Giữ giọng điềm tĩnh khi viết để tránh phê phán quá mức.
  • 6) Tạo một cuộc đối thoại về độ bền của một xu hướng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'faddish' mean?

A.Pleasing to the eye
B.Fashionable for a short time
C.Difficult to understand
D.Widespread and traditional
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'faddish'.

A.The ancient building is known for its faddish architecture.
B.Her faddish hairstyle is quite popular this season.
C.I enjoy reading faddish novels from the 19th century.
D.His faddish attitude was evident in the way he dressed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'faddish'?

A.Trendy
B.Obsolete
C.Durable
D.Quaint
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'faddish'?

A.Classic
B.Temporary
C.Innovative
D.Experimental
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be considered faddish?

A.Many people enjoy traditional styles of clothing.
B.Local cuisine has remained unchanged for generations.
C.The latest smartphone features a faddish design that changes quickly.
D.Vintage records are popular with many collectors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ