faddish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'fad' (mốt tạm thời) + hậu tố '-ish' (có tính chất). Nguồn gốc lịch sử: từ thế kỷ 20 trong tiếng Anh, xuất phát từ danh từ 'fad' có nguồn gốc từ 'fadd' (biến thể đã lỗi thời). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chế độ ăn kiêng đang thịnh hành, nơi mọi người nhanh chóng bắt kịp xu hướng thực phẩm mới nhất, chỉ để bỏ nó vài tuần sau, minh họa bản chất thoáng qua của điều gì đó 'faddish'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFaddish mô tả những thứ chỉ hợp thời trang vì mới hoặc liên quan đến một khoảnh khắc văn hóa-pop, chứ không phải vì có giá trị bền vững. Nó gợi lên sự hấp dẫn phi chất lượng, sự phổ biến nhanh và áp lực bắt kịp xu hướng mới nhất. Trong trò chuyện, bạn có thể cảnh báo rằng một xu hướng, sở thích hoặc gu thẩm mỹ là faddish nếu nó trông thú vị hôm nay nhưng sẽ bị quên đi soon. Thuật ngữ này mang ý nghĩa nhẹ nhàng tiêu cực, ám chỉ xu hướng thiếu độ bền hoặc chiều sâu. Thường được dùng cho các trào lưu tiêu dùng, tin đồn lan truyền nhanh hoặc cải cách ngắn hạn. Nhớ rằng faddish mô tả xu hướng, không phải con người; áp dụng cho người sẽ nghe như xúc phạm.
Trong tiếng Việt, từ faddish mang sắc thái phê bình nhẹ về những xu hướng ngắn hạn. Học viên nên tránh gán cho người và dùng cho xu hướng.
What does 'faddish' mean?
Choose the correct sentence that uses the word 'faddish'.
Which word is most similar to 'faddish'?
What is the opposite of 'faddish'?
Can you think of a real-life context where something might be considered faddish?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật