fahrenheit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: fahren (du lịch) + heit (một hậu tố được sử dụng trong danh từ tiếng Đức để chỉ một trạng thái hoặc phẩm chất). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Đức, được đặt ra vào đầu thế kỷ 18 bởi nhà vật lý Daniel Gabriel Fahrenheit. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người du lịch (fahren) ở đỉnh núi lạnh, đang đo lượng lạnh – đó là Fahrenheit!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFahrenheit là danh từ chỉ thang đo nhiệt độ Fahrenheit, chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ. Nó quy định điểm đóng băng của nước ở 32 độ và điểm sôi ở 212 độ, với 180 phân chia bằng nhau giữa hai ngưỡng này ở áp suất khí quyển chuẩn. Tên gọi này xuất phát từ nhà vật lý Daniel Gabriel Fahrenheit người Đức. Trong tiếng Anh hàng ngày, Fahrenheit được dùng để nói về thời tiết và nhiệt độ ở nhà, khoa học vẫn dùng Celsius hoặc Kelvin. Việc nhận biết đây là danh từ riêng và viết hoa giúp người học phân biệt với các thang đo khác.
Người Việt thường nhầm lẫn Fahrenheit với Celsius khi quy đổi; nắm các mốc cố định 32 và 212 giúp hiểu nhanh hơn.
What is the definition of the word 'fahrenheit'?
Which sentence correctly uses the word 'fahrenheit'?
Which word is most similar to 'fahrenheit'?
What is the opposite of 'fahrenheit'?
Can you think of a real-life scenario where different temperature scales might be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật