LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fainthearted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fainthearted Ý nghĩa của Từ

  • thiếu can đảm hoặc sự tự tin
  • dễ bị hoảng sợ
  • nhút nhát và do dự
Illustration for this word

fainthearted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fainthearted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /feɪntˈhɑːtɪd/
Mỹ /feɪntˈhɑrtɪd/
Tiết
fainthearted

fainthearted Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'faint' (yếu ớt) + 'hearted' (của trái tim). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'feint-heard' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fain' và tiếng Latin 'faintus'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một biểu tượng trái tim nhỏ bé rung rẩy, tượng trưng cho người quá sợ hãi để đối mặt với thử thách, giống như một con thỏ nhút nhát đang trốn trong bóng tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fainthearted mô tả một người thiếu can đảm hoặc tự tin và dễ bị sợ hãi trước thách thức. Thuật ngữ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc một chút phê bình, không phải đánh giá lâm sàng. Nó nhấn mạnh sự do dự và yếu đuối cảm xúc hơn là thiếu năng lực, và hay gặp trong đời sống hàng ngày khi nói về bạn học nhút nhát hay người mới thử thách lần đầu. So với từ brave hay courageous, fainthearted nhấn mạnh mặt tinh thần và dễ tổn thương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhấn mạnh thái độ, không phải khả năng thể chất. 2) Ngữ điệu nhẹ hoặc có chút châm biếm tùy ngữ cảnh. 3) Không áp dụng cho quyết định dựa trên lý trí. 4) So sánh với brave để nhấn mạnh yếu tố cảm xúc. 5) Giữ giọng điệu tôn trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn fainthearted với sự hèn nhát đạo đức
  • Cho rằng luôn ám chỉ tình huống nguy hiểm
  • Tin rằng mô tả yếu đuối thể chất
  • Dùng cho mọi loại do dự
  • Giả định đây là đặc điểm tính cách cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, fainthearted thường được hiểu là do dự về mặt cảm xúc hơn là thiếu can đảm thực sự; học viên thường bỏ qua sắc thái nhẹ và hàm ý xã hội.

Mẹo Học

  • Luyện tập fainthearted trong các ngữ cảnh khác nhau
  • So sánh với brave/courageous để làm rõ sự khác biệt
  • Tập trung vào sắc thái cảm xúc, không phải năng lực
  • Sử dụng trong hoàn cảnh nhẹ nhàng hoặc hài hước
  • Ghi âm và nghe lại để điều chỉnh giọng điệu
  • Ghi chú các kết hợp phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'fainthearted' mean?

A.Lacking the courage or resolution
B.Brave and courageous
C.Eager and enthusiastic
D.Bold and assertive
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'fainthearted'.

A.The fainthearted athlete won the gold medal.
B.His fainthearted approach to the competition surprised everyone.
C.Despite being fainthearted, she faced her fears head-on.
D.The fainthearted lion roared loudly in the night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fainthearted'?

A.Strong
B.Heroic
C.Timid
D.Fearless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fainthearted'?

A.Weak
B.Valorous
C.Pessimistic
D.Uncertain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'fainthearted'?

A.Someone who ran away from a dangerous situation instead of confronting it.
B.A person tackling a challenging presentation despite their anxiety.
C.An adventurer scaling a mountain with confidence.
D.A leader encouraging others to take bold actions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ