fainthearted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'faint' (yếu ớt) + 'hearted' (của trái tim). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'feint-heard' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fain' và tiếng Latin 'faintus'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một biểu tượng trái tim nhỏ bé rung rẩy, tượng trưng cho người quá sợ hãi để đối mặt với thử thách, giống như một con thỏ nhút nhát đang trốn trong bóng tối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFainthearted mô tả một người thiếu can đảm hoặc tự tin và dễ bị sợ hãi trước thách thức. Thuật ngữ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc một chút phê bình, không phải đánh giá lâm sàng. Nó nhấn mạnh sự do dự và yếu đuối cảm xúc hơn là thiếu năng lực, và hay gặp trong đời sống hàng ngày khi nói về bạn học nhút nhát hay người mới thử thách lần đầu. So với từ brave hay courageous, fainthearted nhấn mạnh mặt tinh thần và dễ tổn thương.
Trong tiếng Việt, fainthearted thường được hiểu là do dự về mặt cảm xúc hơn là thiếu can đảm thực sự; học viên thường bỏ qua sắc thái nhẹ và hàm ý xã hội.
What does 'fainthearted' mean?
Choose the correct sentence that uses 'fainthearted'.
Which word is most similar to 'fainthearted'?
What is the opposite of 'fainthearted'?
Can you think of a real-life context where someone might be described as 'fainthearted'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật