nghĩa của nạn đói và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
famine = fam- (từ 'đói') + -ine (hình thành danh từ) -> Latin 'fames' (đói) → Pháp cổ 'famine' → Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh hoang vắng với những bát không và những cái bụng rỗng, đại diện cho sự trống rỗng của cơn đói.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNạn đói là sự thiếu ăn nghiêm trọng ảnh hưởng đến quy mô lớn của một khu vực hoặc toàn xã hội, thường do hạn hán, chiến tranh, mùa màng thất bại và bất ổn kinh tế hoặc chính trị. Nó vượt lên trên sự đói ăn bình thường, gây suy dinh dưỡng trên diện rộng, bệnh tật, mất nhà cửa và tử vong. Trong lịch sử, nạn đói đã làm thay đổi xã hội ở nhiều nơi; ngày nay từ này được dùng cho các cuộc khủng hoảng kéo dài và nghiêm trọng. Thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, famine ám chỉ khủng hoảng lương thực quy mô lớn, chứ không phải chỉ một người đói một bữa.
Nạn đói mô tả khủng hoảng lương thực quy mô lớn và kéo dài. Người học thường nhầm với đói ăn thông thường hoặc thiếu hụt ngũ cốc ngắn hạn.
What is the meaning of the word 'famine'?
In which of the following sentences is 'famine' used correctly?
Which of the following is an antonym of 'famine'?
How does the word 'famine' apply in real-world situations?
Reflect on the importance and severity of 'famine' in society.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật