LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của nạn đói và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

famine Ý nghĩa của Từ

  • thiếu lương thực nghiêm trọng
  • nạn đói lan rộng
  • thiếu hụt dinh dưỡng cực kỳ
Illustration for this word

famine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

famine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæm.ɪn/
Mỹ /ˈfæm.ɪn/
Tiết
famine

famine Từ nguyên của Từ

famine = fam- (từ 'đói') + -ine (hình thành danh từ) -> Latin 'fames' (đói) → Pháp cổ 'famine' → Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh hoang vắng với những bát không và những cái bụng rỗng, đại diện cho sự trống rỗng của cơn đói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nạn đói là sự thiếu ăn nghiêm trọng ảnh hưởng đến quy mô lớn của một khu vực hoặc toàn xã hội, thường do hạn hán, chiến tranh, mùa màng thất bại và bất ổn kinh tế hoặc chính trị. Nó vượt lên trên sự đói ăn bình thường, gây suy dinh dưỡng trên diện rộng, bệnh tật, mất nhà cửa và tử vong. Trong lịch sử, nạn đói đã làm thay đổi xã hội ở nhiều nơi; ngày nay từ này được dùng cho các cuộc khủng hoảng kéo dài và nghiêm trọng. Thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, famine ám chỉ khủng hoảng lương thực quy mô lớn, chứ không phải chỉ một người đói một bữa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nạn đói là sự thiếu ăn nghiêm trọng ảnh hưởng đến quy mô lớn của một khu vực hoặc toàn xã hội; không phải đói làm một người.
  • Phân biệt nạn đói với đói và suy dinh dưỡng nặng.
  • Cụm từ quen thuộc: cứu trợ nạn đói, khu vực bị nạn đói, khủng hoảng do nạn đói.
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khủng hoảng kéo dài.
  • Danh từ; có thể nói 'chịu đựng nạn đói' hoặc 'khu vực bị ảnh hưởng bởi nạn đói'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nạn đói không phải là đói ăn cá nhân; nó là thiếu ăn ở quy mô lớn và kéo dài.
  • Tránh nhầm lẫn với đói hoặc suy dinh dưỡng cấp tính cá nhân.
  • Không dùng khi nói về thiếu hụt ngũ cốc hoặc thực phẩm cụ thể nhất thời.
  • Famine và fame có gốc từ ngôn ngữ khác nhau nên cần phân biệt.
  • Thường gặp với các cụm từ như cứu trợ nạn đói, khu vực bị nạn đói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nạn đói mô tả khủng hoảng lương thực quy mô lớn và kéo dài. Người học thường nhầm với đói ăn thông thường hoặc thiếu hụt ngũ cốc ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: /ˈfæmɪn/.
  • Phân biệt nạn đói với đói và suy dinh dưỡng.
  • Học các collocations phổ biến: cứu trợ nạn đói, khu vực bị nạn đói.
  • Xem ví dụ lịch sử để hiểu ngữ cảnh.
  • Viết câu so sánh nạn đói với khủng hoảng khu vực hoặc cứu trợ.
  • Hãy dùng từ này trong ngữ cảnh khủng hoảng quy mô lớn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'famine'?

A.A situation of abundance
B.A shortage of food
C.A hot and dry climate
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'famine' used correctly?

A.The famine in the region caused widespread starvation.
B.I had a delicious meal last night, it was a famine.
C.The farmers rejoiced at the abundance of crops, ending the famine.
D.The famine of events left him feeling bored.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'famine'?

A.Drought
B.Hunger
C.Scarcity
D.Plenty
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'famine' apply in real-world situations?

A.Famine is a fictional concept.
B.Famine is a common occurrence in urban areas.
C.Famine only affects wealthy nations.
D.During times of war or natural disaster, famine can occur.
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance and severity of 'famine' in society.

A.Consequences of famine can be devastating, leading to loss of lives.
B.Famine is a minor issue that does not impact society significantly.
C.Famine is a problem that can easily be solved.
D.Famine is a myth exaggerated by the media.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Cemetery and Museum

Asking for Directions

2026.01.12 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ