LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fatalism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fatalism Ý nghĩa của Từ

  • niềm tin rằng mọi sự kiện đều đã được định sẵn
  • thái độ cho rằng mọi thứ xảy ra theo số phận
  • học thuyết triết học nhấn mạnh sự tiền định
Illustration for this word

fatalism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fatalism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfeɪ.təl.ɪ.zm/
Mỹ /ˈfeɪ.tl.ɪ.zəm/
Tiết
fatalism

fatalism Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: fatal + ism. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'fatalis' → Pháp cổ 'fatal' → Anh 'fatalism'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mưa, hoàn toàn chấp nhận số phận mà không tìm kiếm nơi trú ẩn, hiện thân cho bản chất của chủ nghĩa fatalism.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa định mệnh là niềm tin cho rằng các sự kiện được định sẵn và không thể tránh khỏi. Nó có thể xuất hiện như một thái độ chấp nhận số phận, hoặc một học thuyết triết học nhấn mạnh sự tiền định. Trong tiếng Anh, từ fatalism liên quan đến các cụm từ như a fatalistic attitude hoặc predestination. Người học cần nhận biết sự khác biệt giữa việc chấp nhận định mệnh và hành động bị ngừng lại bởi sự bi quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chủ nghĩa định mệnh là niềm tin rằng các sự kiện không thể thay đổi được.
  • - Dùng cụm từ như một thái độ định mệnh để mô tả suy nghĩ.
  • - Không nhầm lẫn định mệnh với bi quan hay lười biếng.
  • - Phân biệt định mệnh với số phận nói chung.
  • - Tránh biện minh cho sự không hành động bằng niềm tin số phận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa định mệnh đồng nghĩa với không hành động.
  • Nó giống bi quan.
  • Nó phủ nhận trách nhiệm cá nhân.
  • Chỉ áp dụng cho những sự kiện lớn của cuộc đời.
  • Nó là một giáo lý tôn giáo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể cho rằng định mệnh là thụ động tuyệt đối; thực tế tiếng Anh cho phép chấp nhận có suy nghĩ và hành động có tính cân nhắc.

Mẹo Học

  • Học từ fatalism ở dạng danh từ và fatalistic ở dạng tính từ.
  • Luyện các cụm từ như một thái độ định mệnh.
  • Phân biệt fate, destiny và predestination.
  • Lưu ý giọng điệu để tránh nghe như khuynh hướng chấp nhận thụ động.
  • So sánh với determinism để làm rõ sắc thái.
  • Chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of fatalism?

A.An attitude of taking risks without any concern.
B.The belief that all events are predetermined and inevitable.
C.A philosophy advocating for change and improvement.
D.A symptom of a severe illness.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'fatalism' in a sentence.

A.Her fatalism led her to believe she could outrun the storm.
B.In his fatalism, he thought the outcome of the game was already determined.
C.The athlete's fatalism made her train harder for the competition.
D.He approached the project with fatalism, believing he would surely succeed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'fatalism'?

A.Determinism
B.Optimism
C.Skepticism
D.Agnosticism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fatalism'?

A.Destiny
B.Resignation
C.Agency
D.Acceptance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'fatalism' applies?

A.Many people believe that hard work will lead to success.
B.A student decides to study harder to achieve their goals.
C.People feeling powerless about their future often gives in to the idea that nothing can change.
D.An optimist always thinks something good will happen.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ