LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fatten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fatten Ý nghĩa của Từ

  • làm béo
  • tăng cân
  • làm giàu
Illustration for this word

fatten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fatten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæt.ən/
Mỹ /ˈfæt.ən/
Tiết
fatten

fatten Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: fat + -en. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'fǣttian', do 'fæt' có nghĩa là 'béo', chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một trang trại nơi động vật được nuôi lớn cho tiệc; việc làm cho chúng trở nên mũm mĩm hơn tượng trưng cho sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fatten có nghĩa là làm cho béo lên, tăng cân; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là làm giàu hoặc phồn thực. Thường dùng cho động vật nuôi để tăng sản lượng thịt trước khi giết mổ, nhưng người hoặc nền kinh tế cũng có thể được làm cho phình lên theo nghĩa bóng. Động từ này là nội động từ với tân ngữ, và cũng có thể dùng với up như fatten up. Nguồn gốc từ fat + -en, từ tiếng Anh cổ fǣttian, chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một nông trại nuôi nhốt để béo sang trọng cho lễ hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: fatten up thường dùng để làm cho động vật hoặc người tăng cân; tránh nói về một người một cách xúc phạm. Nghĩa bóng có thể diễn đạt sự thịnh vượng kinh tế. Hãy dùng đối tượng cụ thể và chú ý ngữ cảnh trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ áp dụng cho động vật, không cho người.
  • Hiểu nhầm là tăng cân nhanh.
  • fatten và fatten up được xem là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ mô tả vẻ ngoài mập, không liên quan đến dinh dưỡng hay thịnh vượng.
  • Có thể dùng mur một cách vô ý trong mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phân biệt rõ giữa tăng cân thực tế và thịnh vượng trong nghĩa bóng. Tránh mô tả cơ thể người một cách xúc phạm; dùng ngôn ngữ nhã nhặn hơn cho văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cách dùng chủ động và bị động với đối tượng khác nhau
  • Nắm các cụm từ thường gặp như fatten up, fatten the animals
  • Phân biệt tăng cân thực tế và thịnh vượng ở nghĩa bóng
  • Chú ý sự khác biệt khu vực về mức độ trang trọng
  • Nhớ gốc từ: fat + -en
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để thực hành

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'fatten' mean?

A.To make something thinner
B.To make something larger or plumper
C.To remove fat from something
D.To increase something's speed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fatten' correctly?

A.I need to fatten my speed before the race.
B.She decided to fatten her grades by studying less.
C.They planned to fatten the pig for the county fair.
D.The dress will fatten her appearance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fatten'?

A.Thin
B.Enlarge
C.Decrease
D.Condense
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fatten'?

A.Grow
B.Feed
C.Trim
D.Nourish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of fattening livestock?

A.A chef prepares a gourmet meal.
B.A farmer raises animals to sell for food.
C.A gardener plants seasonal flowers.
D.A dog runs around chasing its tail.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ