fatten - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: fat + -en. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'fǣttian', do 'fæt' có nghĩa là 'béo', chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một trang trại nơi động vật được nuôi lớn cho tiệc; việc làm cho chúng trở nên mũm mĩm hơn tượng trưng cho sự phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFatten có nghĩa là làm cho béo lên, tăng cân; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là làm giàu hoặc phồn thực. Thường dùng cho động vật nuôi để tăng sản lượng thịt trước khi giết mổ, nhưng người hoặc nền kinh tế cũng có thể được làm cho phình lên theo nghĩa bóng. Động từ này là nội động từ với tân ngữ, và cũng có thể dùng với up như fatten up. Nguồn gốc từ fat + -en, từ tiếng Anh cổ fǣttian, chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một nông trại nuôi nhốt để béo sang trọng cho lễ hội.
Trong tiếng Việt, phân biệt rõ giữa tăng cân thực tế và thịnh vượng trong nghĩa bóng. Tránh mô tả cơ thể người một cách xúc phạm; dùng ngôn ngữ nhã nhặn hơn cho văn bản trang trọng.
What does 'fatten' mean?
Which sentence uses 'fatten' correctly?
Which word is most similar to 'fatten'?
What is the opposite of 'fatten'?
Can you think of a real-life scenario of fattening livestock?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật