LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

turkey - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

turkey Ý nghĩa của Từ

  • một loài chim lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ
  • món ăn làm từ thịt của loài chim này, thường được ăn vào Ngày Lễ Tạ Ơn
  • thuật ngữ mô tả một sự thất bại hoặc một người ngốc nghếch
Illustration for this word

turkey Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

turkey Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜːki/
Mỹ /ˈtɜrki/
Tiết
turkey

turkey Từ nguyên của Từ

turkey = Turk (từ người Thổ Nhĩ Kỳ) + ey (nghĩa là 'chim'). Xuất phát từ Latinh qua tiếng Pháp cổ, vì người ta đã nhầm tưởng rằng con chim này có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ. Hãy tưởng tượng một con chim lớn đi bộ đầy tự tin như thể nó đang trong một nhiệm vụ ngoại giao, lông vũ tỏa sáng dưới ánh nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

turkey là một từ tiếng Anh có ba nghĩa liên kết nhưng khác nhau: một con chim lớn có nguồn gốc ở Bắc Mỹ được nuôi để lấy thịt; món ăn làm từ thịt chim này thường được dùng làm món chính trong lễ Tạ ơn; và một thuật ngữ lóng miệng để mô tả sự thất bại hoặc một người ngu ngốc. Nguồn gốc của từ này bắt đầu từ Turk (người Thổ Nhĩ Kỳ) cộng với ey, sau đó qua tiếng La-tinh và tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một con chim lớn đi tự tin để ghi nhớ ba nghĩa của từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: động vật, món ăn, và tiếng lóng mô tả thất bại.
  • Cụm từ phổ biến: roast a turkey, bữa ăn trong Lễ Tạ Ơn.
  • Ngữ nghĩa lóng sẽ mang tính nói chuyện thân mật.
  • Tránh nhầm với tên nước Turkey.
  • Trọng âm ở âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • turkey không chỉ là quốc gia; nó còn có nghĩa là con chim và món ăn.
  • thịt gà tây không ở đâu cũng giống nhau và không phải luôn được nướng.
  • nghĩa lóng không phải ở ngữ điệu Anh nào cũng giống nhau.
  • không phải mọi nền văn hóa đều liên tưởng Thanksgiving với gà tây.
  • nguồn gốc các nghĩa không phải lúc nào cũng dễ nhận biết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt ba nghĩa (động vật, món ăn, từ lóng) tùy ngữ cảnh. Nghĩa lóng có thểné nhẹ nhàng với bạn bè nhưng dễ bị hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Sử dụng thẻ có hình ảnh, công thức và cách dùng lóng để luyện ba nghĩa.
  • Nói to để cảm nhận nhấn nhá ở âm tiết đầu.
  • Học từ vựng cố định như roast a turkey và bữa ăn Lễ Tạ ơn.
  • Phân biệt động từ (nướng, nấu) cho animal/food và danh từ (bird, meat).
  • Chú ý giọng điệu; lóng có thể mang tính thân mật giữa bạn bè.
  • So sánh với từ tương tự trong ngôn ngữ của bạn để khắc sâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'turkey'?

A.Bird
B.Country
C.Fruit
D.Vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'turkey' used correctly?

A.She drove a turkey to work.
B.Her favorite color is turkey.
C.The turkey will arrive by train.
D.He ate a turkey sandwich for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'turkey'?

A.Cow
B.Dog
C.Fish
D.Chicken
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'turkey'?

A.Pigeon
B.Duck
C.Zebra
D.Elephant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'turkey'?

A.Playing the piano
B.Driving a taxi
C.Painting a picture
D.Cooking Thanksgiving dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ