feat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: feat = fe > 'làm' + 'at' = 'hành động'. Nguồn gốc lịch sử: Latin › tiếng Pháp cổ › tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một nghệ sĩ xiếc tài ba thực hiện một màn trình diễn đáng kinh ngạc, thể hiện tài năng và sự can đảm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng dậy khỏi ghế, chỉnh vai và dịch đống giấy để sắp thành một hàng ngay ngắn. Tôi chỉnh lề và kéo thước dọc theo mép để thẳng. Khoảnh khắc ấy yên tĩnh với một chút cố gắng, và tôi cảm nhận đó là một thành tựu thực sự. Sự cân bằng này sẽ giúp tôi với những công việc khó hơn, biến từng bước thận trọng thành tiến bộ vững chắc.
Feat được dịch là 'kỳ tích' hoặc 'thành tích đáng kể', dùng cho một thành tựu nổi bật có yếu tố kỹ năng hoặc dũng cảm. Các cấp độ ngữ pháp tương tự như tiếng Anh (số ít/ số nhiều: feat/feats). Các cụm từ thường gặp: 'a remarkable feat', 'a feat of engineering', 'to perform a feat'. Ghi nhớ: nên dùng cho các thành tựu nổi bật hoặc có yếu tố liều lĩnh.
Feat là một danh từ trang trọng; người học hay nhầm với từ 'feature' và bỏ qua các collocations như 'to perform a feat'.
What is the meaning of the word 'feat'?
Which sentence below uses 'feat' correctly?
Which word is most similar to 'feat'?
What is the opposite of 'feat'?
Can you think of a real-life scenario of 'feat'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật