LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

feat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feat Ý nghĩa của Từ

  • thành tựu đáng chú ý
  • hành động khéo léo hoặc táo bạo
  • hành động hoặc việc làm đáng kể
Illustration for this word

feat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fiːt/
Mỹ /fit/
Tiết
feat

feat Từ nguyên của Từ

Gốc: feat = fe > 'làm' + 'at' = 'hành động'. Nguồn gốc lịch sử: Latin › tiếng Pháp cổ › tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một nghệ sĩ xiếc tài ba thực hiện một màn trình diễn đáng kinh ngạc, thể hiện tài năng và sự can đảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy khỏi ghế, chỉnh vai và dịch đống giấy để sắp thành một hàng ngay ngắn. Tôi chỉnh lề và kéo thước dọc theo mép để thẳng. Khoảnh khắc ấy yên tĩnh với một chút cố gắng, và tôi cảm nhận đó là một thành tựu thực sự. Sự cân bằng này sẽ giúp tôi với những công việc khó hơn, biến từng bước thận trọng thành tiến bộ vững chắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Feat được dịch là 'kỳ tích' hoặc 'thành tích đáng kể', dùng cho một thành tựu nổi bật có yếu tố kỹ năng hoặc dũng cảm. Các cấp độ ngữ pháp tương tự như tiếng Anh (số ít/ số nhiều: feat/feats). Các cụm từ thường gặp: 'a remarkable feat', 'a feat of engineering', 'to perform a feat'. Ghi nhớ: nên dùng cho các thành tựu nổi bật hoặc có yếu tố liều lĩnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng kỳ tích hoặc thành tích đáng kể cho một thành tựu nổi bật có yếu tố kỹ năng hoặc dũng cảm
  • Cụm từ đi kèm: 'to perform a feat', 'a remarkable feat'
  • Danh từ đếm được: feat → feats ở dạng số nhiều
  • Tránh nhầm với 'feature' có nghĩa là đặc tính/ tính năng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ feat chỉ dành cho kỳ tích anh hùng; thật ra nó dùng cho mọi thành tựu nổi bật.
  • Nhầm lẫn với từ 'feature' (tính năng/đặc điểm) là phổ biến.
  • Feats là dạng số nhiều; 'feat' cho số ít.
  • Cụm từ phổ biến: 'to perform a feat', 'a feat of engineering'.
  • Trong tiếng Việt, dùng từ 'kỳ tích' hoặc 'thành tích' tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Feat là một danh từ trang trọng; người học hay nhầm với từ 'feature' và bỏ qua các collocations như 'to perform a feat'.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng feat là danh từ đếm được: một feats, hai feats.
  • Dùng tính từ như đáng chú ý hoặc ấn tượng để nhấn mạnh.
  • Cụm từ phổ biến: 'to perform a feat', 'a feat of engineering'.
  • Đừng nhầm với 'feature' (đặc điểm).
  • Luyện tập với bối cảnh kỹ thuật và thể thao để nghe tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'feat'?

A.A task
B.An accomplishment
C.A belief
D.A tool
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'feat' correctly?

A.He performed an amazing feat of eating a whole cake.
B.She bought a feat of new shoes.
C.The magician's feat was mind-blowing.
D.The team celebrated their feat loss in the match.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'feat'?

A.Journey
B.Achievement
C.Failure
D.Beginning
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'feat'?

A.Defeat
B.Accomplishment
C.Success
D.Victory
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'feat'?

A.The student's homework assignment
B.The teacher's kind gesture
C.The athlete's remarkable performance
D.The doctor's stethoscope

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ