LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remarkable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remarkable Ý nghĩa của Từ

  • theo cách đáng chú ý
  • ngoại lệ
  • một cách quan trọng không bình thường
Illustration for this word

remarkable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remarkable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmɑː.kə.bəl/
Mỹ /rɪˈmɑr.kə.bəl/
Tiết
remarkable

remarkable Từ nguyên của Từ

re- = lại + mark = đánh dấu. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đánh dấu một điều gì đó trong sổ tay nhiều lần để thể hiện sự quan trọng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển ánh mắt dọc theo trang, tìm kiếm điều gì đó nổi bật. Tôi điều chỉnh nhịp thở và giữ cổ tay để căn chỉnh nét chữ. Một chi tiết từ từ hiện lên rõ ràng đến mức thậm chí cảm giác nó thật remarkable, như thể nó xứng đáng được ghi nhớ. Tôi lật trang một cách chậm rãi và để cảm giác ấy len vào trí não cho lần đọc tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remarkable có nghĩa là đáng chú ý, phi thường hoặc nổi bật, chỉ điều gì đó vượt trội so với bình thường. Nó dùng cho người có tài năng đặc biệt, thành tích ấn tượng hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh. Tông khiêm tốn hơn 'great' nhưng vẫn tích cực và quyết đoán; không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi trường hợp. Phân biệt với notable và impressive; extraordinary cho mức độ cực kỳ cao. Bộc lộ bằng cách dùng remarkable + danh từ, hoặc remarkably + động từ/mệnh đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho những gì thực sự đáng chú ý hoặc sự kiện nổi bật
  • Kết hợp với danh từ mạnh như thành tựu hoặc màn trình diễn
  • Tránh dùng cho lời khen nhẹ hoặc các tình huống bình thường
  • Khi nói về người, cân nhắc dùng tính từ khác cho phù hợp
  • remarkably để nhấn mạnh động từ hoặc tính từ; không phải danh từ trực tiếp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ là 'rất' là sai; thực sự nó nhấn mạnh điều nổi bật
  • Mạnh hơn notable nhưng không phải mọi thứ tốt đều là remarkable
  • Có thể mô tả người, sự kiện hoặc vật thể; không phải lời khen bình thường
  • Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ; dùng đúng ngữ cảnh
  • remarkably dùng để nhấn mạnh động từ hoặc tính từ; không trực tiếp sửa danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, remarkable thường mang sắc thái đáng chú ý mạnh; học viên cần cân nhắc ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Dùng với danh từ mạnh (thành tựu, màn trình diễn)
  • Phân biệt với notable và impressive
  • Tránh dùng cho hoàn cảnh bình thường
  • remarkably để nhấn mạnh động từ hoặc tính từ
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'remarkable'?

A.Unusual
B.Joyful
C.Peaceful
D.Lucky
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'remarkable' used correctly?

A.He was feeling remarkably sad today.
B.The weather was remarkably boring.
C.She had a remarkable day at the beach.
D.I had a remarkably normal breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'remarkable'?

A.Extraordinary
B.Ordinary
C.Average
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'remarkable'?

A.Impressive
B.Outstanding
C.Noteworthy
D.Insignificant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example of something remarkable?

A.Eating a peanut butter sandwich
B.Visiting a natural wonder like the Grand Canyon
C.Watching TV all day
D.Going to bed early

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call About a Cake

Simple Phone Call

2025.11.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Social Interactions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 1:15 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ