LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fecundity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fecundity Ý nghĩa của Từ

  • khả năng sản xuất con cháu dồi dào
  • độ màu mỡ hoặc fertilitas
  • năng suất lớn trong lĩnh vực sáng tạo
Illustration for this word

fecundity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fecundity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəˈkən.dɪ.ti/
Mỹ /fəˈkən.dɪ.ti/
Tiết
fecundity

fecundity Từ nguyên của Từ

Fecundity có nguồn gốc từ từ Latinh 'fecundus' có nghĩa là 'phì nhiêu' và hậu tố '-ity' chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một vườn cây xanh tươi tràn ngập trái chín, tượng trưng cho sự phong phú và dồi dào mà fecundity đại diện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự phì nhiêu đề cập đến khả năng sinh sản nhiều con hoặc đạt được kết quả dồi dào nói chung. Trong sinh học, nó mô tả tiềm năng sinh sản; về mặt ẩn dụ, nó cũng diễn tả một mức độ sản xuất sáng tạo cao trong ý tưởng, nghệ thuật hoặc công việc. Khi nói về phì nhiêu của một nền văn hóa, người ta hình dung một cảnh quan nơi sự sáng tạo và đổi mới nhân lên, giống như một khu vườn tràn đầy trái ngọt. Từ này mang cảm giác đầy đủ và đổi mới, không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng kết quả. Người học lưu ý rằng phì nhiêu thường đối chiếu với vô sinh, và cách dùng ẩn dụ phổ biến trong ngữ cảnh học thuật và văn chương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự phì nhiêu thường là danh từ không đếm được, được dùng trong sinh học hoặc ý nghĩa ẩn dụ để mô tả năng suất sáng tạo. Kết hợp với tính từ như cao, lớn hoặc nhanh. Phân biệt với fertility khi nói về con người hoặc nông nghiệp. Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc học thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng phì nhiêu chỉ liên quan đến con người
  • Bỏ qua nghĩa ẩn dụ
  • Nhầm lẫn giữa tốc độ và số lượng sản phẩm
  • Áp dụng cho đối tượng không sinh sản
  • So sánh với vô sinh như một đánh giá đạo đức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, fecundity là từ ngữ khá trang trọng, dùng trong sinh học hoặc nói bóng để mô tả năng suất sáng tạo. Tránh nhầm lẫn với fertility và hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa: khả năng sinh sản và sự phong phú ẩn dụ.
  • Kết hợp với tính từ như cao, lớn hoặc nhanh để nhấn mạnh. ng
  • Thực hành ở ngữ cảnh khoa học và văn học.
  • Khi nói về con người, đảm bảo đó là ẩn dụ hoặc đối chiếu.
  • Sử dụng trong văn bản formal để mô tả ý tưởng và sự sáng tạo.
  • So sánh với fertility để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fecundity'?

A.Confusion
B.Happiness
C.Isolation
D.Productivity
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'fecundity' used correctly?

A.She felt a sense of fecundity after completing her project.
B.His car broke down due to fecundity issues.
C.The party was a success because of the lack of fecundity.
D.The teacher praised the student for their fecundity to learn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'fecundity'?

A.Exhaustion
B.Inactivity
C.Pessimism
D.Barrenness
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'fecundity'?

A.Sterility
B.Drought
C.Vacation
D.Abundance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the word 'fecundity'?

A.Fashion and design
B.Sports and competition
C.Technology and innovation
D.Gardening and agriculture

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ