federate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Xuất phát từ 'federare' (tiếng Latin) có nghĩa là 'liên kết với nhau'; (b) Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhóm người đa dạng nắm tay nhau tạo thành một chuỗi mạnh mẽ, đại diện cho sự thống nhất trong sự đa dạng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFederate là một động từ formal mô tả hành động thành lập một liên bang hoặc hợp nhất các quốc gia, nhóm hoặc tổ chức thành một thực thể chính trị duy nhất. Nó nhấn mạnh sự hợp nhất có chủ đích dựa trên thể chế thay vì một liên minh thông thường. Bạn có thể nói hai vùng liên bang hóa để tạo ra một chính phủ chung, hoặc nhiều quốc gia liên bang hóa để thiết lập một thị trường chung hoặc khung phòng thủ. Trong bối cảnh khoa học chính trị, federate thường đi kèm với danh từ như states, regions hoặc parties, và có thể nhận đối tượng như to federate A with B hoặc to federate under a federation. Quá trình này là việc thiết lập liên kết pháp lý và thể chế, không chỉ phối hợp hoạt động. Nguồn gốc từ tiếng Latin và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.
Người Việt học tiếng Anh thường xem federation như một quá trình pháp lý chính thức. Sai lầm phổ biến gồm nhầm federation với liên minh đơn giản và nhầm lẫn giữa federalize với federate. Chú ý các collocation như federate with và under a federation và khái niệm federalization.
What does the word 'federate' mean?
Which sentence uses 'federate' correctly?
Which word is most similar to 'federate'?
What is the opposite of 'federate'?
Can you think of a real-life scenario where organizations would come together and act as one?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật