LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

federate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

federate Ý nghĩa của Từ

  • hình thành một liên bang
  • tham gia một liên minh
  • hợp tác ở cấp độ chính trị
Illustration for this word

federate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

federate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛdəreɪt/
Mỹ /ˈfɛdəreɪt/
Tiết
federate

federate Từ nguyên của Từ

(a) Xuất phát từ 'federare' (tiếng Latin) có nghĩa là 'liên kết với nhau'; (b) Xuất phát từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhóm người đa dạng nắm tay nhau tạo thành một chuỗi mạnh mẽ, đại diện cho sự thống nhất trong sự đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Federate là một động từ formal mô tả hành động thành lập một liên bang hoặc hợp nhất các quốc gia, nhóm hoặc tổ chức thành một thực thể chính trị duy nhất. Nó nhấn mạnh sự hợp nhất có chủ đích dựa trên thể chế thay vì một liên minh thông thường. Bạn có thể nói hai vùng liên bang hóa để tạo ra một chính phủ chung, hoặc nhiều quốc gia liên bang hóa để thiết lập một thị trường chung hoặc khung phòng thủ. Trong bối cảnh khoa học chính trị, federate thường đi kèm với danh từ như states, regions hoặc parties, và có thể nhận đối tượng như to federate A with B hoặc to federate under a federation. Quá trình này là việc thiết lập liên kết pháp lý và thể chế, không chỉ phối hợp hoạt động. Nguồn gốc từ tiếng Latin và vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Federate thường là nội động từ: federate X với Y. Sử dụng với danh từ như states, regions hoặc parties. Miêu tả việc hình thành một liên bang chính thức, không phải liên minh sơ khai. Phân biệt với federalize, có nghĩa đưa vào một hệ thống liên bang. Ở thể passive có thể nói be federated. Phát âm có khác biệt nhẹ theo vùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm federate với federalize
  • cho rằng liên bang hóa luôn đi kèm liên minh quân sự
  • cho rằng chỉ áp dụng với quốc gia, không liên quan vùng hay đảng
  • dùng federate như danh từ hoặc tính từ
  • nghĩ be federated chỉ là hợp tác thụ động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường xem federation như một quá trình pháp lý chính thức. Sai lầm phổ biến gồm nhầm federation với liên minh đơn giản và nhầm lẫn giữa federalize với federate. Chú ý các collocation như federate with và under a federation và khái niệm federalization.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: federate with, federate A with B
  • Phân biệt federate với federalize và federation
  • Luyện dạng bị động be federated
  • So sánh với từ đồng nghĩa như unite, merge
  • Đọc ví dụ thực tế từ bài viết chính trị
  • Nhấn nhá ở âm tiết thứ hai khi phát âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'federate' mean?

A.To build a wall
B.To isolate from others
C.To unite in a league or alliance
D.To grow a plant
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'federate' correctly?

A.The team decided to federate their efforts to achieve a common goal.
B.She wanted to federate her collection of stamps into one single frame.
C.He had to federate all his groceries into the bag for easier carrying.
D.The teacher asked the students to federate their desks into a circle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'federate'?

A.Isolate
B.Separate
C.Consolidate
D.Divide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'federate'?

A.Combine
B.Unify
C.Separate
D.Join
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where organizations would come together and act as one?

A.The artists in the town started their own individual galleries.
B.The clubs at school decided to separate their events to avoid confusion.
C.Many countries in Europe form a union to work together on trade and policies.
D.Some students chose to work independently on their projects rather than collaborate.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ