feline - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'felis' (mèo) + hậu tố '-ine'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'felinus' → Pháp cổ 'felin' → Tiếng Anh 'feline'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chú mèo thanh thoát và duyên dáng nhảy qua một khu vườn, các động tác của nó thể hiện sự thanh lịch và nhanh nhẹn vốn có liên quan đến khái niệm 'mèo'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFeline là tính từ mô tả những thứ liên quan đến mèo hoặc giống mèo ở ngoại hình, hành vi hoặc tính cách. Nó cũng có thể là danh từ, chỉ một thành viên của họ mèo. Trong dùng thông thường, feline mang âm điệu trang trọng hoặc khoa học, phù hợp cho sinh học, thú y hoặc mô tả thanh lịch. Khi nói về người, nó có thể gợi ý sự thanh lịch, linh hoạt hoặc bình tĩnh như mèo, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nguồn gốc từ tiếng Latinh felis với hậu tố -ine, qua tiếng Pháp cổ felin vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: một con mèo săn chắc nhảy lên với sự duyên dáng tự nhiên.
Người Việt thường dùng feline trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học; trong giao tiếp hàng ngày, thói quen là dùng từ liên quan đến mèo phổ thông nên dễ bị lệch mức độ trang trọng.
What does the word 'feline' mean?
Which sentence correctly uses the word 'feline'?
Which word is a synonym of 'feline'?
What is the opposite of 'feline'?
Can you give an example of a real-life scenario of a feline?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật