fertilise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'fertil-' (làm cho màu mỡ) + '-ise' (gây ra để trở thành). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'fertilis' → Pháp cổ 'fertil' → tiếng Anh 'fertilise'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn thêm chất dinh dưỡng vào đất trong khi quan sát cây cối phát triển, tượng trưng cho hành động bón phân dẫn đến sự tăng trưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFertilise là động từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất là làm cho đất đai màu mỡ hơn trong nông nghiệp hoặc làm vườn để cây trồng khỏe mạnh và cho mùa màng tốt hơn. Thứ hai là thuật ngữ sinh học, nói về việc đưa tinh trùng gặp trứng để thụ tinh. Thứ ba là bổ sung dinh dưỡng cho đất để duy trì sự tăng trưởng của cây theo thời gian. Tiền tố gốc từ tiếng Latinh fertilis (màu mỡ, sinh sản) và qua tiếng Pháp cổ fertil rồi vào tiếng Anh fertilise. Hình ảnh gợi nhớ: người làm vườn bổ sung dinh dưỡng cho đất và thấy cây phát triển tốt.
Khó khăn phổ biến là khác biệt chính tả giữa fertilise và fertilize; đồng thời phân biệt ba nghĩa trong ngữ cảnh nông nghiệp và sinh học.
What is the meaning of 'fertilise'?
Identify the correct use of 'fertilise' in a sentence.
Which word is most similar to 'fertilise'?
What is the opposite of 'fertilise'?
Can you give an example of a real-life scenario where 'fertilise' would fit appropriately?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật