fervid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) fer- (sôi) + vidus (đầy); (b) Từ tiếng Latinh 'fervidus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một cái nồi đang sôi, tràn đầy năng lượng và sự nhiệt tình, ấm áp khi chạm vào, giống như những cảm xúc đầy nhiệt huyết mà 'fervid' gợi lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFervid là tính từ mô tả cảm xúc hoặc diễn đạt vô cùng nhiệt huyết, cháy bỏng hoặc sôi nổi. Nó gợi lên một mức độ nhiệt lớn hơn sự nhiệt tình thông thường, có thể dùng để nói về một biện hộ dữ dội, một bài thuyết trình nóng bỏng hoặc một trí tưởng tượng đầy nhiệt huyết. Trong văn học và báo chí, giọng fervid có thể tạo cảm giác cấp thiết và nhiệt huyết, nhưng khi trò chuyện hàng ngày có thể bị coi là quá mức hoặc kịch tính. Hãy chú ý ngữ cảnh và người nhận, để tránh hiểu nhầm là thiên lệch hoặc quá phấn khích.
Đối với người Việt, fervid mang nghĩa nhiệt huyết mạnh và có thể mang hơi hướng cổ điển; dùng đúng ngữ cảnh.
What does the word 'fervid' mean?
Which sentence uses 'fervid' correctly?
Which word is most similar to 'fervid'?
What is the opposite of 'fervid'?
Can you give an example of a real-life scenario where someone might express fervid enthusiasm?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật