fickle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân giải gốc: fick- + -le; (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'ficol', có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'fickle', xuất phát từ tiếng Latinh 'fictilis' nghĩa là 'được tạo ra' hoặc 'hình thành'; (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mà ý kiến và cảm xúc thay đổi nhanh chóng như gió, giống như những chiếc lá thay đổi hướng một cách bất ngờ. Điều này nắm bắt được bản chất của sự không nhất quán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFickle mô tả một người hoặc một thứ dễ thay đổi lòng trung thành, quan điểm hoặc cảm xúc một cách nhanh chóng và khó lường. Nó có thể ám chỉ đến người nhưng cũng áp dụng cho thời tiết, xu hướng hoặc sở thích thay đổi theo thời gian. Nó mang nghĩa khá tiêu cực và gợi ý sự bất nhất hơn là sự kiên định. Trong tiếng Anh, fickle thường gặp trong các cụm như a fickle friend hoặc fickle fashion, nhấn mạnh sự thiếu nhất quán. Khi học, hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp và tránh lạm dụng với người nếu sự thay đổi không lặp lại nhiều lần.
Trong tiếng Việt, fickle thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ và được dùng cho người dễ đổi lòng; cần phân biệt giữa thay đổi nhất thời và xu hướng lặp đi lặp lại.
What is the definition of 'fickle'?
Which sentence uses 'fickle' correctly?
Which word is most similar to 'fickle'?
What is the opposite of 'fickle'?
Can you think of a real-life situation where someone might be considered 'fickle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật