LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fieldwork - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fieldwork Ý nghĩa của Từ

  • thu thập dữ liệu trong môi trường tự nhiên
  • công việc thực hành được thực hiện bên ngoài lớp học hoặc phòng thí nghiệm
  • nghiên cứu được tiến hành tại hiện trường.
Illustration for this word

fieldwork Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fieldwork Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfiːldwɜːk/
Mỹ /ˈfildwɜrk/
Tiết
fieldwork

fieldwork Từ nguyên của Từ

Fieldwork được phân tách thành 'field' (cánh đồng) và 'work' (công việc). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feld' (đất mở) kết hợp với 'work', có nghĩa là làm việc. Hãy tưởng tượng một nhà nghiên cứu trong một cánh đồng rộng lớn, thu thập mẫu dưới ánh nắng mặt trời, điều này tượng trưng cho khía cạnh thực tiễn của việc học hỏi và khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Công tác thực địa đề cập đến việc thu thập dữ liệu và quan sát ngoài trời, trong môi trường tự nhiên. Nó bao quát khoa học, nhân chủng học, sinh thái và báo chí, thường đòi hỏi lập kế hoạch, an toàn và thích nghi phương pháp với địa điểm. Nghiên cứu viên ghi chép tại sổ thực địa về địa điểm, ngày tháng, thời tiết và quan sát. Dù đầy thách thức, công tác thực địa mang lại hiểu biết thực tế và giúp kết nối lý thuyết với thực hành, đồng thời phát triển làm việc nhóm và tôn trọng cộng đồng và hệ sinh thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Công tác thực địa là việc thu thập dữ liệu ngoài trời.
  • - Cần lên kế hoạch an toàn và xin phép trước.
  • - Ghi chú địa điểm, ngày tháng và thời tiết trong sổ thực địa.
  • - Phân biệt thực địa với một chuyến tham quan trường.
  • - Thúc đẩy làm việc nhóm và tôn trọng cộng đồng và hệ sinh thái địa phương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Công tác thực địa chỉ dành cho nhà sinh học hoặc ecologist.
  • Công tác thực địa giống như một chuyến tham quan trường.
  • Chỉ thu thập mẫu vật; quan sát không được coi là công tác thực địa.
  • Phải đi đến nơi xa xôi mới được xem là thực địa.
  • Thực địa dễ dàng và không cần lên kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt có thể nghĩ công tác thực địa chỉ là hoạt động nghiên cứu tự nhiên ở nơi xa. Nhấn mạnh rằng nó có thể ở địa phương, hợp tác và nhấn mạnh phương pháp.

Mẹo Học

  • Trước khi lên đường, hãy xác định một câu hỏi nghiên cứu rõ ràng.
  • Kiểm tra an toàn và giấy phép trước.
  • Mang theo thiết bị cần thiết và sổ thực địa gọn nhẹ.
  • Ghi chép quan sát một cách nhất quán, kể cả kết quả tiêu cực hoặc bất ngờ.
  • Thảo luận về đạo đức và tham gia cộng đồng với người hướng dẫn.
  • Xem lại cách kết quả thực địa liên kết với lý thuyết và các vấn đề lớn hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'fieldwork'?

A.Artistic endeavors related to performing arts
B.Culinary activities that involve cooking
C.Practical work conducted by a researcher in a natural environment
D.Administrative tasks performed in an office
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fieldwork' correctly?

A.Her fieldwork included gathering data in remote locations.
B.The chef completed his fieldwork for the new recipe.
C.They decided to perform fieldwork in the office.
D.He did his fieldwork while watching television.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fieldwork'?

A.investigation
B.laboratory research
C.cooking
D.office work
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fieldwork'?

A.office work
B.experiment
C.study
D.research
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario that involves hands-on research in nature?

A.An individual organizing files in an office.
B.A scientist gathering information on plant species in a remote area.
C.A group of people cooking dinner together.
D.A writer brainstorming ideas for a novel.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ