fieldwork - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Fieldwork được phân tách thành 'field' (cánh đồng) và 'work' (công việc). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feld' (đất mở) kết hợp với 'work', có nghĩa là làm việc. Hãy tưởng tượng một nhà nghiên cứu trong một cánh đồng rộng lớn, thu thập mẫu dưới ánh nắng mặt trời, điều này tượng trưng cho khía cạnh thực tiễn của việc học hỏi và khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCông tác thực địa đề cập đến việc thu thập dữ liệu và quan sát ngoài trời, trong môi trường tự nhiên. Nó bao quát khoa học, nhân chủng học, sinh thái và báo chí, thường đòi hỏi lập kế hoạch, an toàn và thích nghi phương pháp với địa điểm. Nghiên cứu viên ghi chép tại sổ thực địa về địa điểm, ngày tháng, thời tiết và quan sát. Dù đầy thách thức, công tác thực địa mang lại hiểu biết thực tế và giúp kết nối lý thuyết với thực hành, đồng thời phát triển làm việc nhóm và tôn trọng cộng đồng và hệ sinh thái.
Người nói tiếng Việt có thể nghĩ công tác thực địa chỉ là hoạt động nghiên cứu tự nhiên ở nơi xa. Nhấn mạnh rằng nó có thể ở địa phương, hợp tác và nhấn mạnh phương pháp.
What is the definition of 'fieldwork'?
Which sentence uses 'fieldwork' correctly?
Which word is most similar to 'fieldwork'?
What is the opposite of 'fieldwork'?
Can you think of a scenario that involves hands-on research in nature?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật