LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

figment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

figment Ý nghĩa của Từ

  • một điều được tạo ra bởi trí tưởng tượng và không có thật
  • một câu chuyện hoặc khái niệm được tưởng tượng
Illustration for this word

figment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

figment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪɡ.mənt/
Mỹ /ˈfɪɡ.mənt/
Tiết
figment

figment Từ nguyên của Từ

Gốc: fig + ment (hậu tố); Xuất xứ lịch sử: Latin 'fingere' (định hình) → Pháp cổ 'figment' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng đầy màu sắc được tạo hình từ những suy nghĩ – một figment hiện ra như tầm nhìn sáng tạo của một nghệ sĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Figment là danh từ chỉ một thứ được tạo ra bởi trí tưởng tượng và không tồn tại trong thực tế. Nó thường mô tả những ý tưởng, câu chuyện hoặc cảm xúc được tưởng tượng ra chứ không phải sự thật. Bạn có thể nói một kế hoạch là một figment của trí tưởng tượng hoặc tin đồn bắt nguồn từ một figment trước khi có căn cứ thực tế. Thuật ngữ nhấn mạnh sự khác biệt giữa tưởng tượng và thực tế và thường xuất hiện trong các cụm từ như 'một figment của trí tưởng tượng'. Tuy nhiên, figment có thể vô hại hoặc sáng tạo, nhưng dựa vào nó làm bằng chứng có thể gây hiểu lầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Figment là sản phẩm của trí tưởng tượng, không phải sự thật.
  • - Thành ngữ đi kèm: 'a figment of your imagination'.
  • - So sánh với sự thật để thấy sự khác biệt.
  • - Không dùng làm chứng cứ.
  • - Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hàng ngày.
  • - Phân biệt figment và fiction.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Figment bằng với hiện thực.
  • Figment phải là thứ bạn có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.
  • Figment chỉ được dùng cho những điều đáng sợ hoặc không thể tin được.
  • Figment luôn là sai sự thật.
  • Figment và fiction có thể hoán đổi cho nhau ở bất kỳ ngữ cảnh nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm figment như hiện thực hoặc hư cấu; nhấn mạnh đây là sản phẩm của tưởng tượng, không phải sự thật.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng figment là sản phẩm của trí tưởng tượng, không phải thực tế.
  • Sử dụng cụm từ ‘a figment of your imagination’.
  • So sánh với sự thật để thấy sự khác biệt.
  • Không dùng làm bằng chứng.
  • Luyện tập trong các tình huống khác nhau.
  • Phân biệt rõ figment và fiction.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'figment'?

A.An imagined thing or a fabrication
B.A real object or phenomenon
C.An essential fact or truth
D.A scientific principle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'figment' correctly?

A.The figment of the storm left everyone in disbelief.
B.He decided to figment his essay to make it more interesting.
C.The figment of her imagination created a beautiful world in her mind.
D.She figmented the story to fit into a larger narrative.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'figment'?

A.Delusion
B.Reality
C.Fact
D.Clarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'figment'?

A.Fiction
B.Fact
C.Illusion
D.Fantasy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might believe in something that isn't real?

A.His confident assertions were based on solid evidence.
B.The intricate plans he devised were necessary for the project.
C.Her ideas about the future were just a product of her mind.
D.Many people trust their instincts when making decisions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ