LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hướng dẫn phát âm con quái vật

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monster Ý nghĩa của Từ

  • một sinh vật lớn và đáng sợ
  • một người cực kỳ tàn nhẫn
  • một thứ cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu
Illustration for this word

monster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒnstə/
Mỹ /ˈmɑːnstər/
Tiết
monster

monster Từ nguyên của Từ

monster = mono- (đơn) + -ster (hậu tố hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'monstrum' → Pháp cổ 'monstre' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hình bóng đáng sợ đứng đơn độc trong bóng tối, gợi lên sự sợ hãi với sự hiện diện cô đơn của nó. Cảm giác cô lập này là chìa khóa cho khái niệm quái vật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay trên mép cửa và đẩy nó mở. Một bóng nặng bước vào; tôi lùi lại, giữ thẳng người, mắt hướng về hình ảnh đang lớn lên trong bóng tối. Tôi thở sâu, điều chỉnh bản thân, move một bước nữa. Từ monster xuất hiện trong tâm trí tôi, không chỉ là một sinh vật mà còn là hình ảnh của một người tàn nhẫn hoặc điều gì đó vô cùng xấu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monster là danh từ tiếng Anh dùng để chỉ ba nghĩa liên quan: (1) một sinh vật lớn đáng sợ trong thần thoại hoặc phim kinh dị; (2) một người cực kỳ độc ác; (3) một điều gì đó rất xấu hoặc khó chịu theo nghĩa bóng. Từ này có sắc thái mạnh và có thể dùng trong văn bản trang trọng hoặc nói chuyện hàng ngày. Hình ảnh nhớ về một con quái vật đứng một mình trong bóng tối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ ba nghĩa chính: sinh vật, người, và vật thể.
  • - Dùng tính từ như kinh hoàng/khủng khiếp để nhấn mạnh.
  • - Tránh gọi người thật là monster trong hoàn cảnh nhạy cảm.
  • - Có thể dùng ở ngữ cảnh hài hước ở mức độ nhẹ.
  • - Phát âm: MON-stər, nhấn ở âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Monster không chỉ là một sinh vật siêu nhiên; nó còn có thể miêu tả người thật hoặc vấn đề thực tế ở nghĩa bóng.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng từ khác cho vật thể bình thường.
  • Mô tả người thật bằng monster có thể mang nghĩa xúc phạm tùy ngữ cảnh.
  • Hiểu khác biệt giữa monster và beast để dùng đúng ngữ điệu.
  • Dạng số nhiều là monsters.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, monster có ba nghĩa: sinh vật thật sự đáng sợ, người vô cùng độc ác và một điều gì đó rất tồi tệ theo nghĩa bóng; ngữ điệu phụ thuộc ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa chính và ngữ cảnh đi kèm.
  • Dùng tính từ như khủng khiếp/ghê gớm để nhấn mạnh.
  • Luyện tập dùng ở nghĩa bóng với các cụm từ như 'nhiệm vụ monster' hoặc 'lỗi monster'.
  • Tránh dùng với người thật khi nói thiếu tôn trọng.
  • Nghe ví dụ trong văn hóa phổ thông để dùng tự nhiên.
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu: MON-stər.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'monster'?

A.Large animal
B.Imaginary creature
C.Friendly person
D.Beautiful scenery
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'monster' used correctly?

A.She saw a friendly monster in the park.
B.The monster books were sold out.
C.He is a monster at playing the piano.
D.The sunset looked like a monster.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monster'?

A.Angel
B.Human
C.Zombie
D.Elf
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monster'?

A.Villain
B.Hero
C.Demon
D.Beast
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely encounter a 'monster'?

A.In a haunted house
B.On a soccer field
C.At a flower shop
D.In a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ