filibuster - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'filibuster' được phát triển từ tiếng Tây Ban Nha 'filibustero', có nghĩa là 'cướp biển'. Nguồn gốc lịch sử: nó đến từ tiếng Tây Ban Nha → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con tàu cướp biển đang cập bến một hội nghị lập pháp, với mục tiêu phá vỡ và trì hoãn các cuộc thảo luận, giống như cướp biển phá hoại các tuyến đường thương mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFilibuster là một thuật ngữ chính trị mô tả thủ thuật kéo dài tranh luận nhằm gây trì hoãn hoặc ngăn cản thông qua một dự luật. Danh từ dùng để chỉ hành vi này; động từ 'filibuster' cũng được hiểu theo nghĩa tương tự. Thông thường xảy ra ở các nghị viện cho phép phát biểu kéo dài để buộc bỏ phiếu muộn hoặc buộc phải bế tắc. Ở Mỹ và một số quốc gia, filibuster có thể bị kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu chấm dứt tranh luận (cloture). Ngoài lĩnh vực chính trị, từ này còn được dùng như ẩn dụ cho sự trì hoãn có chủ đích trong bất kỳ cuộc đàm phán nào. Khi học, chú ý phân biệt giữa việc kéo dài hợp lý và sự lạm dụng để làm chậm tiến độ.
Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa trì hoãn có chủ đích trong bối cảnh chính trị và sự chậm trễ thông thường khi dùng từ liên quan.
What is the meaning of the word 'filibuster'?
Which sentence uses 'filibuster' correctly?
Which word is most similar to 'filibuster'?
What is the opposite of 'filibuster'?
Can you think of a real-life context where someone might use 'filibuster'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật