LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

filibuster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

filibuster Ý nghĩa của Từ

  • chiến lược chính trị để trì hoãn hoặc cản trở lập pháp
  • hành động kéo dài cuộc tranh luận để ngăn cản một cuộc bỏ phiếu
Illustration for this word

filibuster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

filibuster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪlɪˌbʌstə/
Mỹ /ˈfɪləˌbʌstər/
Tiết
filibuster

filibuster Từ nguyên của Từ

Gốc: 'filibuster' được phát triển từ tiếng Tây Ban Nha 'filibustero', có nghĩa là 'cướp biển'. Nguồn gốc lịch sử: nó đến từ tiếng Tây Ban Nha → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con tàu cướp biển đang cập bến một hội nghị lập pháp, với mục tiêu phá vỡ và trì hoãn các cuộc thảo luận, giống như cướp biển phá hoại các tuyến đường thương mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Filibuster là một thuật ngữ chính trị mô tả thủ thuật kéo dài tranh luận nhằm gây trì hoãn hoặc ngăn cản thông qua một dự luật. Danh từ dùng để chỉ hành vi này; động từ 'filibuster' cũng được hiểu theo nghĩa tương tự. Thông thường xảy ra ở các nghị viện cho phép phát biểu kéo dài để buộc bỏ phiếu muộn hoặc buộc phải bế tắc. Ở Mỹ và một số quốc gia, filibuster có thể bị kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu chấm dứt tranh luận (cloture). Ngoài lĩnh vực chính trị, từ này còn được dùng như ẩn dụ cho sự trì hoãn có chủ đích trong bất kỳ cuộc đàm phán nào. Khi học, chú ý phân biệt giữa việc kéo dài hợp lý và sự lạm dụng để làm chậm tiến độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Filibuster là một chiến thuật làm chậm quá trình và bỏ phiếu.
  • - Thường thấy ở nghị viện cho phép phát biểu kéo dài.
  • - Có thể kết thúc bằng bỏ phiếu kết thúc tranh luận (cloture).
  • - Có thể được dùng ở nghĩa bóng trong kinh doanh hoặc đàm phán.
  • - Không phải mọi bài phát biểu dài đều là filibuster.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một cuộc tranh luận dài luôn là filibuster
  • Filibuster chỉ có ở Mỹ
  • Filibuster luôn dẫn đến thất bại của dự luật
  • Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng là filibuster
  • Cloture kết thúc filibuster ngay lập tức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa trì hoãn có chủ đích trong bối cảnh chính trị và sự chậm trễ thông thường khi dùng từ liên quan.

Mẹo Học

  • Phân biệt rõ giữa danh từ và động từ.
  • Chú ý bối cảnh cản trở chính trị.
  • Phân biệt trì hoãn có chủ đích với chậm trễ thông thường.
  • Luyện tập với cụm như 'to filibuster a bill'.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để củng cố nghĩa.
  • Chú ý cách dùng ẩn dụ trong các lĩnh vực khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'filibuster'?

A.A political campaign strategy.
B.A type of legislative vote.
C.A lengthy speech designed to delay legislative action.
D.A method of public speaking.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'filibuster' correctly?

A.After the long filibuster, the committee was finally able to vote.
B.She used a filibuster to improve her public speaking skills.
C.The senator decided to filibuster to prevent the bill from passing.
D.His filibuster speech was about gardening techniques.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'filibuster'?

A.Obstruct
B.Encourage
C.Cooperate
D.Assist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'filibuster'?

A.Prevent
B.Delay
C.Facilitate
D.Hinder
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'filibuster'?

A.They swiftly passed the legislation in a short timeframe.
B.The meeting concluded with a consensus on new policies.
C.During a debate, the politician spoke for hours to stall a vote.
D.She organized a rally to discuss community issues.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ