LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fillings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fillings Ý nghĩa của Từ

  • nhân
  • chất liệu được sử dụng để lấp đầy khoảng trống
  • hành động làm cho cái gì đó đầy
Illustration for this word

fillings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fillings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪlɪŋ/
Mỹ /ˈfɪlɪŋ/
Tiết
filling

fillings Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: fill (gốc) + -ing (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'fyllan' (để làm đầy) → tiếng Anh trung cổ 'filling' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ làm bánh đang đổ đầy vỏ bánh bằng trái cây và gia vị ngon lành cho đến khi nó tràn ra, tạo nên sự mong chờ ngon miệng cho một miếng cắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fillings'?

A.Materials used to make a dental restoration
B.The act of filling a container with water
C.The process of filling a car with gas
D.A field in which one invests money
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fillings' correctly?

A.The cake had delicious fillings like chocolate and cream.
B.She was excited about the restaurant's various pasta fillings.
C.He used fillings to fix the leaky pipe in his house.
D.The artist's work included vibrant fillings that impressed everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fillings'?

A.glazing
B.stuffing
C.topping
D.frosting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fillings'?

A.container
B.emptiness
C.absence
D.lack
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might be used?

A.After the surgery, the dentist checked my teeth for cavities.
B.She asked the baker about the flavors of the pies.
C.The chef recommended several types of fillings for the dumplings.
D.He looked for vegan options when selecting his meal.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dental Clinic: Check-up and Forms

Health Clinic Visit

2026.01.19 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit About a Child's Cough

Health Clinic Visit

2025.11.18 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ