LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

filth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

filth Ý nghĩa của Từ

  • một chất rất khó chịu hoặc bẩn thỉu
  • sự tham nhũng đạo đức hoặc ác độc
  • một điều gì đó ghê tởm hoặc xúc phạm
Illustration for this word

filth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

filth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪlθ/
Mỹ /fɪlθ/
Tiết
filth

filth Từ nguyên của Từ

Gốc: filth (tiếng Anh trung cổ filth, từ tiếng Anh cổ fȳlþu). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh cổ, tương tự như ‘bẩn thỉu’. Hình ảnh: Tưởng tượng một con hẻm bẩn thỉu đầy rác, đại diện cho sự khó chịu thường liên quan đến sự suy đồi đạo đức.</br>

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

filth ám chỉ chất bẩn vô cùng bẩn thỉu hay gây khó chịu, dù là chất bẩn vật lý hay sự suy đồi đạo đức. Nó có thể miêu tả một chất dính, rác thối hoặc vết bẩn khó chịu khi chạm vào. Ở nghĩa bóng, filth ngụ ý tham nhũng, sự đê tiện hoặc hành vi đê tiện làm mọi người phẫn nộ. Trong truyền thông đôi khi dùng filth cho nội dung thô tục hoặc xúc phạm, còn filthy thường mang nghĩa tiêu cực mạnh. Trong lời nói hàng ngày có thể gặp các cụm như bề mặt đầy filth hoặc hành động tham lam filthy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Filth nghiêng nặng hơn dirty và mang ngữ cảnh trang trọng, thể hiện cả chất bẩn vật lý lẫn sự ô nhục đạo đức. 2) filthy mang nghĩa tiêu cực mạnh. 3) kết hợp phổ biến: filth-free, filth-covered. 4) không nên dùng filth cho đồ vật sạch trong giao tiếp thường ngày. 5) dùng trong báo chí, văn học hay phê bình xã hội. 6) chú ý giọng điệu và ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Filth không chỉ là bẩn mà còn có nghĩa là ô nhục đạo đức.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, filth có thể nghe quá giật gân nếu dùng sai.
  • filthy có sắc thái tiêu cực mạnh hơn filth.
  • Đối với khái niệm trừu tượng hay thể chế, filth có thể bị xem là quá gắt.
  • Nhiều người nhầm lẫn giữa dirt và filth khi mô tả sự bẩn nhẹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, filth mang nghĩa ô uế vật lý và sự ô nhục đạo đức; chú ý mức độ trang trọng và các collocation đi kèm.

Mẹo Học

  • 1) Filth bao gồm cả sự ô uế vật lý và sự ô nhục đạo đức.
  • 2) So sánh với dirty và filthy để nắm sắc thái.
  • 3) Cụm từ đi kèm phổ biến: filth-free, filth-covered.
  • 4) Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc phê bình xã hội.
  • 5) Tránh dùng filth với đồ vật sạch trong giao tiếp hàng ngày.
  • 6) Luyện tập với câu đa dạng để tránh lặp lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'filth' mean?

A.Cleanliness and order
B.The quality of being very dirty
C.A type of food
D.An art form
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'filth' correctly?

A.The artist painted a beautiful landscape of filth.
B.She found a small filth in the garden.
C.He was overwhelmed by the filth in the abandoned building.
D.Filth is a great book to read for inspiration.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'filth'?

A.Resolution
B.Comfort
C.Trash
D.Elegance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'filth'?

A.Disorder
B.Chaos
C.Spotlessness
D.Dirtiness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something could be described as filth?

A.The streets were clear of any debris or mess.
B.After the flood, the house was filled with filth and mold.
C.The garden was thriving with colorful flowers.
D.He cleaned his room and it looked impeccable.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ