LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

findings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

findings Ý nghĩa của Từ

  • kết quả từ nghiên cứu hoặc điều tra
  • kết luận được rút ra từ dữ liệu
  • những phát hiện hoặc hiểu biết mới
Illustration for this word

findings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

findings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪndɪŋ/
Mỹ /ˈfaɪndɪŋ/
Tiết
finding

findings Từ nguyên của Từ

(find + -ing); Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'findan' (tìm thấy), phát triển qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một thám tử phát hiện ra những manh mối ẩn giấu trong một vụ án, dẫn đến những phát hiện giải quyết vụ án.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Finding là một danh từ chỉ kết quả từ nghiên cứu hoặc điều tra. Nó thường biểu thị một kết luận cụ thể rút ra từ dữ liệu, như một mô hình, xu hướng hoặc bất thường được nêu bật trong một báo cáo. Các findings có thể ở số ít ('a finding') hoặc số nhiều ('the findings'), và giúp xây dựng luận cứ trong các bài viết học thuật, tóm tắt chính sách và báo chí. Từ này mang tông trang trọng và khách quan, nhấn mạnh bằng chứng xác thực và sự hiểu biết mới, đóng góp cho hiểu biết và tiến bộ lý thuyết. Nó nhấn mạnh kết quả thay vì quá trình tìm kiếm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dung finding cho kết quả cụ thể từ nghiên cứu.
  • Phân biệt 'a finding' và 'the findings'.
  • Kết hợp với indicate, show, hoặc suggest để diễn đạt bằng chứng.
  • Tránh nhầm với quá trình tìm kiếm.
  • Trong văn bản học thuật, dùng The findings indicate....

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cho rằng finding lúc nào cũng là một khám phá lớn.
  • nhầm giữa kết quả và quá trình khám phá.
  • coi mọi findings đều mang tính đặc biệt.
  • dùng từ tìm kiếm khi không phải quá trình.
  • không phân biệt giữa 'a finding' và 'the findings'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học thường nhầm giữa kết quả và quá trình tìm kiếm; hãy dùng finding cho kết quả có bằng chứng, not quá trình.

Mẹo Học

  • Viết 6 câu ví dụ với finding ở ngữ cảnh khác nhau.
  • Lưu ý collocations: the findings indicate, a finding shows.
  • Luyện tập phân biệt số ít/ số nhiều.
  • Đọc tóm tắt để xem cách trình bày kết quả.
  • Ghi lại động từ đi kèm phổ biến (indicate, show, suggest).
  • Dùng flashcards với câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'findings'?

A.The act of losing something.
B.The results or conclusions that arise from research.
C.An object someone has discovered in a treasure hunt.
D.A way to describe a person's emotional state.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'findings' correctly?

A.Her findings were on the coffee table, looking very neat.
B.The findings of the survey revealed that people prefer coffee over tea.
C.He put his findings in the backpack for safekeeping.
D.They discussed the findings during lunch, fully enjoying their meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'findings'?

A.Wishes
B.Opinions
C.Results
D.Plans
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'findings'?

A.Mistakes
B.Opinions
C.Uncertainty
D.Assumptions
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might share their findings?

A.He kept his thoughts to himself during the meeting.
B.She decided to take a break from studying for the exam.
C.After a thorough investigation, the scientists compiled their findings and presented them at the conference.
D.Everyone was surprised by the loud noise coming from the lab.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Lighthearted Take on Pollution and Community Action

Environment & Pollution

2025.11.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Help for a Visitor with an Injury

Library Services

2025.11.24 · 1:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ