LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

firework - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

firework Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị nổ dùng để giải trí
  • màn trình diễn đầy màu sắc trên bầu trời
  • sự kiện có sự nổ và ánh sáng
Illustration for this word

firework Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

firework Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaɪəwɜːk/
Mỹ /ˈfaɪərwɜrk/
Tiết
firework

firework Từ nguyên của Từ

lửa + công việc; thuật ngữ này phát triển từ tiếng Latinh 'ignis' có nghĩa là lửa, qua tiếng Pháp cổ 'feu d'artifice' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những màu sắc rực rỡ và âm thanh hỗn loạn của pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm, tượng trưng cho sự ăn mừng và niềm vui, như một nghệ sĩ vẽ tranh bằng ngọn lửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lùi một bước, giữ chặt vai và chăm chú nhìn lên bầu trời tối. Phía xa, pháo hoa bùng nổ, màu sắc nở rộng trên không, tôi di chuyển ánh mắt để theo dõi. Tôi chỉnh tư thế, quay đầu để theo dõi đường sáng, và để cảm giác ấy yên lại trong lòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pháo hoa là một danh từ chỉ một thiết bị nổ bên trong chứa chất hóa học, khi kích hoạt sẽ nổ trên không và tạo ra ánh sáng rực rỡ cùng tiếng nổ. Tiếng Anh firework thường chỉ một thiết bị đơn, còn fireworks mô tả toàn bộ màn trình diễn pháo hoa. Pháo hoa phổ biến trong các lễ kỷ niệm như Tết Nguyên Đán, lễ hội và sự kiện, và người ta thường nói fireworks display để mô tả toàn bộ buổi diễn. Để mô tả hiệu ứng, có thể dùng spectacular fireworks hoặc a fireworks display. Lưu ý rằng các quy định an toàn và pháp luật địa phương có thể khác nhau tùy nơi, do đó ngữ cảnh ảnh hưởng đến cách dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ số ít chỉ một thiết bị đơn lẻ, danh từ số nhiều chỉ toàn bộ trình diễn.
  • Thường dùng fireworks display để mô tả toàn bộ sự kiện.
  • Firework thường ám chỉ thiết bị; fireworks là màn trình diễn.
  • Quy định an toàn và pháp lý tùy nơi khác nhau.
  • Ở tiếng Anh, Fourth of July fireworks là cách nói phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Firework và fireworks chỉ khác ở dạng số nhiều hay số ít.
  • Một firework miêu tả toàn bộ buổi diễn, không chỉ một thiết bị.
  • Tất cả pháo hoa đều nguy hiểm ở mọi nơi.
  • Màn trình diễn pháo hoa giống nhau ở mọi nước.
  • Có thể dùng pháo hoa bất cứ nơi nào lúc nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dễ gây nhầm lẫn giữa pháo hoa (mảng chung) và một quả pháo hoa (thiết bị riêng lẻ); luyện tập với ví dụ cụ thể giúp ở ngữ cảnh khác nhau.

Mẹo Học

  • Học phân biệt pháo hoa (đồ vật) với pháo hoa (toàn sự kiện) và các cụm từ đi kèm.
  • Kết hợp với các cụm từ phổ biến như fireworks display.
  • Xem xét quy định an toàn và pháp lý tại nơi bạn đang học.
  • Nghe và lặp lại những câu dùng trong báo chí hoặc mô tả sự kiện.
  • Tránh dịch từ ngữ sang tiếng Việt một cách máy móc; dùng từ ngữ tự nhiên.
  • So sánh cách dùng với tiếng Anh để nắm bắt sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'firework' mean?

A.An explosive device for entertainment
B.A type of food
C.A musical instrument
D.A form of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'firework' correctly.

A.The artist drew with a firework on the canvas.
B.They launched a firework into the sky for the celebration.
C.He enjoys reading about firework in his spare time.
D.She cooked a firework for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'firework'?

A.Rocket
B.Celebration
C.Spark
D.Light
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'firework'?

A.Dull
B.Calm
C.Silence
D.Darkness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something explodes in the sky?

A.A festive gathering with colorful lights and sounds.
B.A quiet night with no noise or lights.
C.People walking their dogs in the park.
D.A peaceful day at the beach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Playful Banter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ