firework - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lửa + công việc; thuật ngữ này phát triển từ tiếng Latinh 'ignis' có nghĩa là lửa, qua tiếng Pháp cổ 'feu d'artifice' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những màu sắc rực rỡ và âm thanh hỗn loạn của pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm, tượng trưng cho sự ăn mừng và niềm vui, như một nghệ sĩ vẽ tranh bằng ngọn lửa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lùi một bước, giữ chặt vai và chăm chú nhìn lên bầu trời tối. Phía xa, pháo hoa bùng nổ, màu sắc nở rộng trên không, tôi di chuyển ánh mắt để theo dõi. Tôi chỉnh tư thế, quay đầu để theo dõi đường sáng, và để cảm giác ấy yên lại trong lòng.
Pháo hoa là một danh từ chỉ một thiết bị nổ bên trong chứa chất hóa học, khi kích hoạt sẽ nổ trên không và tạo ra ánh sáng rực rỡ cùng tiếng nổ. Tiếng Anh firework thường chỉ một thiết bị đơn, còn fireworks mô tả toàn bộ màn trình diễn pháo hoa. Pháo hoa phổ biến trong các lễ kỷ niệm như Tết Nguyên Đán, lễ hội và sự kiện, và người ta thường nói fireworks display để mô tả toàn bộ buổi diễn. Để mô tả hiệu ứng, có thể dùng spectacular fireworks hoặc a fireworks display. Lưu ý rằng các quy định an toàn và pháp luật địa phương có thể khác nhau tùy nơi, do đó ngữ cảnh ảnh hưởng đến cách dùng.
Tiếng Việt dễ gây nhầm lẫn giữa pháo hoa (mảng chung) và một quả pháo hoa (thiết bị riêng lẻ); luyện tập với ví dụ cụ thể giúp ở ngữ cảnh khác nhau.
What does 'firework' mean?
Choose the sentence that uses 'firework' correctly.
Which word is most similar to 'firework'?
What is the opposite of 'firework'?
Can you think of a real-life scenario where something explodes in the sky?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật