LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

firmly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

firmly Ý nghĩa của Từ

  • vững chắc và ổn định trong cấu trúc
  • có tính cách mạnh mẽ hoặc quyết đoán
  • một doanh nghiệp hoặc công ty
Illustration for this word

firmly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

firmly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɜːm/
Mỹ /fɜrm/
Tiết
firm

firmly Từ nguyên của Từ

'firm' xuất phát từ tiếng Latinh 'firmus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' và 'ổn định'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'ferme' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tòa nhà vững chắc có thể chịu được bão, đại diện cho sức mạnh và sự ổn định, cũng như một doanh nghiệp đáng tin cậy kiên quyết trong các cam kết của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép giá và push nhẹ, gỗ hơi ngã rồi lại khép lại—một đường cong nhỏ thành sự yên tĩnh. Tôi điều chỉnh tư thế, kéo người lại, để trọng lượng tựa đúng vị trí. Tôi củng cố grip và hold chặt để mặt bàn bớt rung. Rồi khi quyết định xuất hiện, tôi set mục tiêu và giữ vững nó như một cảm giác chắc chắn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

firm có nghĩa là chắc chắn, vững vàng về kết cấu hoặc tính cách kiên định, quyết đoán; danh từ có thể chỉ một công ty, đặc biệt là văn phòng dịch vụ chuyên môn. Tính từ mô tả độ chắc chắn, độ tin cậy và quyết tâm; động từ có nghĩa làm cho cái gì đó vững vàng hơn, củng cố kế hoạch, hoặc làm nền tảng vững chắc. Ngữ điệu từ này khá trang trọng, thường gặp trong môi trường kinh doanh. Khi nói về người, 'firm' gợi ý sự kiên định và nhất quán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như tính từ, danh từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh.
  • Kết hợp với các cụm từ: nắm chặt vững chắc, niềm tin vững chãi, cam kết kiên định.
  • Trong kinh doanh, dùng 'the firm' để chỉ một công ty.
  • Tránh hiểu nhầm là mạnh mẽ trong mọi tình huống; với 'firm' thể hiện sự kiên định, ổn định.
  • 'to firm up' có nghĩa làm cho kế hoạch trở nên rõ ràng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với từ 'mạnh' trong ngữ cảnh thông thường
  • Dùng để mô tả người là cứng nhắc/khó gần gũi
  • Bỏ qua nghĩa danh từ chỉ công ty
  • Dùng cho cảm xúc thay vì 'firmly'
  • Cho rằng 'firm' và 'strong' luôn thay thế được nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nhớ firm có thể biểu thị sự chắc chắn về kết cấu, quyết tâm hay một công ty; người học thường nhầm lẫn với sự hung hãn. Dựa vào ngữ cảnh và collocation.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: grip vững chắc, niềm tin kiên định, cam kết kiên định.
  • Phân biệt nghĩa danh từ (công ty) và tính từ (vững vàng) bằng ngữ cảnh.
  • Luyện tập 'to firm up' trong câu.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như strong/solid.
  • Đọc văn bản kinh doanh để thấy cách dùng 'the firm'.
  • Viết câu của riêng bạn với các ý nghĩa khác nhau của firm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'firmly'?

A.Strongly
B.Quickly
C.Softly
D.Loudly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'firmly' used correctly?

A.She held onto the railing firmly.
B.She giggled firmly at the joke.
C.The building swayed firmly in the wind.
D.He whispered firmly to his friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'firmly'?

A.Loosely
B.Securely
C.Weakly
D.Gently
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would someone use 'firmly'?

A.Cooking a meal
B.Tying shoelaces
C.Making a decision
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where you might use the word 'firmly'?

A.Reflecting on a past mistake
B.Planning a vacation
C.Choosing a new book to read
D.Setting boundaries with someone

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ