LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fitness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fitness Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng khỏe mạnh về thể chất
  • tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc của một người
  • sự phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích
Illustration for this word

fitness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fitness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɪtnəs/
Mỹ /ˈfɪtnəs/
Tiết
fitness

fitness Từ nguyên của Từ

fit- = phù hợp + -ness = trạng thái; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó vừa vặn hoàn hảo vào một chiếc quần jean, tượng trưng cho sức khỏe và sự phù hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn chân vững chắc, hít thở sâu và đẩy khỏi mặt đất. Khi di chuyển, tôi điều chỉnh trọng tâm và giữ thăng bằng. Mọi thay đổi nhỏ ở việc nắm và nhịp điệu làm cho cơ thể và tâm trí tập trung, tôi tiếp tục. Cảm giác ấy cho tôi biết mình đang ở trạng thái phù hợp cho những gì sắp tới — fitness.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fitness là danh từ có ba ý nghĩa liên quan. Thứ nhất, trạng thái thể chất: khỏe mạnh, năng động và có thể thực hiện nhiệm vụ mà không mệt mỏi. Thứ hai, tình trạng tinh thần hoặc cảm xúc, như sự cân bằng và bình an nội tâm. Thứ ba, khả năng phù hợp với mục đích, tức là một thứ có phù hợp để dùng hay không. Từ này thường đi kèm với các cụm như physical, mental hoặc fitness level. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ fit- và -ness; phát triển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng vừa khít một chiếc quần jeans biểu thị sức khỏe và sự phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fitness cho ba nghĩa: trạng thái thể chất, trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, hoặc sự phù hợp cho mục đích nào đó. Tránh dùng fitness khi bạn chỉ đang nói đến sức khỏe nói chung. Phân biệt fitness với 'fit' (tính từ) và từ khỏe mạnh. Các collocation phổ biến: lớp fitness, lịch tập fitness, trung tâm fitness, mức độ fitness, duy trì thể lực. Nguồn gốc: fit- + -ness.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fitness = chỉ đi tới phòng tập.
  • Có nhiều cơ bắp đồng nghĩa với thể lực tối ưu.
  • Fitness đồng nghĩa với sức khỏe hoặc hạnh phúc.
  • Một thứ phù hợp cho một mục đích có thể không phù hợp cho mục đích khác.
  • Fitness là một phẩm chất cố định, bạn có hoặc không có.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng fitness chỉ liên quan đến sức khỏe hoặc tinh thần mà bỏ qua ý nghĩa về sự phù hợp cho mục đích.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa và luyện các câu đối chiếu.
  • Nhớ các collocation phổ biến: niveau fitness, lớp fitness, trung tâm fitness.
  • Phân biệt fitness và fit (tính từ) với healthy.
  • Khi nói về sự phù hợp sử dụng, dùng cụm 'fitness for use'.
  • Hình dung hình ảnh quần jeans vừa vặn để nhớ sự phù hợp và sức khỏe.
  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh để thấy từng nghĩa được dùng ở đâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fitness'?

A.State of being physically fit
B.Creative
C.Hopeful
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts would you use the word 'fitness'?

A.Fixing a car
B.Cooking a meal
C.Reading a book
D.Talking about exercise routines
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fitness'?

A.Lazy
B.Health
C.Illness
D.Sad
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fitness'?

A.Unhealthiness
B.Stressful
C.Happy
D.Confused
Bước 5: Thành thạo

How would you incorporate 'fitness' in a real-life context?

A.Skipping meals
B.Joining a gym to improve physical health
C.Sitting on the couch all day
D.Ignoring doctor's advice

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ