fitness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fit- = phù hợp + -ness = trạng thái; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó vừa vặn hoàn hảo vào một chiếc quần jean, tượng trưng cho sức khỏe và sự phù hợp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn chân vững chắc, hít thở sâu và đẩy khỏi mặt đất. Khi di chuyển, tôi điều chỉnh trọng tâm và giữ thăng bằng. Mọi thay đổi nhỏ ở việc nắm và nhịp điệu làm cho cơ thể và tâm trí tập trung, tôi tiếp tục. Cảm giác ấy cho tôi biết mình đang ở trạng thái phù hợp cho những gì sắp tới — fitness.
Fitness là danh từ có ba ý nghĩa liên quan. Thứ nhất, trạng thái thể chất: khỏe mạnh, năng động và có thể thực hiện nhiệm vụ mà không mệt mỏi. Thứ hai, tình trạng tinh thần hoặc cảm xúc, như sự cân bằng và bình an nội tâm. Thứ ba, khả năng phù hợp với mục đích, tức là một thứ có phù hợp để dùng hay không. Từ này thường đi kèm với các cụm như physical, mental hoặc fitness level. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ fit- và -ness; phát triển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng vừa khít một chiếc quần jeans biểu thị sức khỏe và sự phù hợp.
Người học tiếng Việt thường cho rằng fitness chỉ liên quan đến sức khỏe hoặc tinh thần mà bỏ qua ý nghĩa về sự phù hợp cho mục đích.
What is the meaning of the word 'fitness'?
In which of the following contexts would you use the word 'fitness'?
Which word is most similar to 'fitness'?
What is the opposite of 'fitness'?
How would you incorporate 'fitness' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật