flagella - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flagellum', có nghĩa là 'roi'. Hành trình lịch sử của nó đi từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ trước khi tới tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái đuôi nhỏ hình roi giúp một vi sinh vật bơi lội một cách duyên dáng trong nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFlagellum là một cấu trúc mỏng, giống roi, có ở một số vi sinh vật như một số loại vi khuẩn và nguyên sinh động vật. Nó cho phép sự di chuyển bằng cách quay hoặc chà đạp để đẩy tế bào đi trong nước. Ở một số tế bào, flagellum còn là một sợi hình lông giúp di chuyển hoặc hấp thụ thức ăn trên bề mặt tế bào. Trong vi sinh, flagellum thường bao gồm một thân cơ bản, một khớp và một sợi, được cấp động bởi một motor nằm trong màng tế bào. Nghiên cứu flagellum cho thấy sự đa dạng của các cách di chuyển ở vi sinh vật và mối liên hệ giữa hình dạng và chức năng.
Từ bắt nguồn từ Latinh; hãy liên tưởng đến hình ảnh một cái roi để ghi nhớ và phân biệt với các từ liên quan như flagellate hay flagellation.
What is the definition of 'flagella'?
Which sentence uses 'flagella' correctly?
Which word is most similar to 'flagella'?
What is the opposite of 'flagella'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the use of 'flagella'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật