LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flagella - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flagella Ý nghĩa của Từ

  • một phần dài và linh hoạt được sử dụng để di chuyển
  • một cấu trúc trong một số tế bào giúp di chuyển
  • một sợi giống như tóc giúp sinh vật bơi lội
Illustration for this word

flagella Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flagella Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fləˈdʒɛl.əm/
Mỹ /fləˈdʒɛl.əm/
Tiết
flagellum

flagella Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flagellum', có nghĩa là 'roi'. Hành trình lịch sử của nó đi từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ trước khi tới tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái đuôi nhỏ hình roi giúp một vi sinh vật bơi lội một cách duyên dáng trong nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flagellum là một cấu trúc mỏng, giống roi, có ở một số vi sinh vật như một số loại vi khuẩn và nguyên sinh động vật. Nó cho phép sự di chuyển bằng cách quay hoặc chà đạp để đẩy tế bào đi trong nước. Ở một số tế bào, flagellum còn là một sợi hình lông giúp di chuyển hoặc hấp thụ thức ăn trên bề mặt tế bào. Trong vi sinh, flagellum thường bao gồm một thân cơ bản, một khớp và một sợi, được cấp động bởi một motor nằm trong màng tế bào. Nghiên cứu flagellum cho thấy sự đa dạng của các cách di chuyển ở vi sinh vật và mối liên hệ giữa hình dạng và chức năng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm flagellum như 'fuh-JEL-um'. Thuật ngữ khoa học. Số nhiều: flagella. Dùng trong sinh học vi sinh. Không nhầm với lông rung hay lông mao. Nhớ ba thành phần: thân cơ bản, khớp, sợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flagellum có mặt ở mọi vi khuẩn.
  • Flagellum và lông mao là hai thứ giống nhau.
  • Flagellum phát sáng.
  • Flagellum là một cấu trúc thần kinh.
  • Flagellum là cách di chuyển duy nhất của tế bào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Từ bắt nguồn từ Latinh; hãy liên tưởng đến hình ảnh một cái roi để ghi nhớ và phân biệt với các từ liên quan như flagellate hay flagellation.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba thành phần: thân cơ bản, khớp, sợi.
  • Hình dung flagellum như một cái roi nhỏ để ghi nhớ chức năng.
  • Dùng trong ngữ cảnh sinh học với động từ di chuyển.
  • Phân biệt flagellum với lông mao và flagellate.
  • Học dạng số nhiều flagella và động từ liên quan flagellate.
  • Xem sơ đồ để thấy rõ mối quan hệ hình dạng- chức năng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'flagella'?

A.A type of wave in the ocean
B.An organ in the human body
C.A long, whip-like structure that helps in locomotion
D.A small type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'flagella' correctly?

A.The chef added flagella to the recipe for extra flavor.
B.The artist created flagella on the canvas.
C.Some bacteria move using hair-like structures called flagella.
D.The dog waved its flagella happily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flagella'?

A.Coral
B.Cilia
C.Neuron
D.Ecosystem
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flagella'?

A.Dynamic
B.Stationary
C.Circular
D.Flowing
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the use of 'flagella'?

A.An organism that moves through water uses long, hair-like structures for propulsion.
B.A swimmer practices their strokes in the pool.
C.A car speeds down the highway.
D.The wind blew the leaves off the trees.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ