LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flagrant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flagrant Ý nghĩa của Từ

  • rõ ràng sai hoặc xấu
  • tấn công một cách rõ ràng
  • nổi bật một cách sốc
Illustration for this word

flagrant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flagrant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfleɪ.ɡrənt/
Mỹ /ˈfleɪ.ɡrənt/
Tiết
flagrant

flagrant Từ nguyên của Từ

flagrant = flagrant- (từ tiếng Latinh flagrans có nghĩa là 'đang cháy, rực rỡ') + -t (hậu tố tính từ). Xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một biển hiệu đang cháy mà không thể bị bỏ qua, đại diện cho hành vi sai trái rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flagrant có nghĩa là rõ ràng sai trái hoặc xúc phạm, nổi bật đến mức không thể bỏ qua. Từ này ngụ ý hành vi vi phạm chuẩn mực hoặc pháp luật một cách công khai và mang tính phê phán đạo đức. Thông thường gặp trong tin tức, bình luận hoặc phân tích về sự bất công hoặc sai lầm nghiêm trọng. So với 'blatant', 'flagrant' mang sắc thái đạo đức mạnh hơn và thường phóng đại. Khi học, lưu ý không dùng cho các lỗi nhỏ và nên dùng cho hành động công khai gây chỉ trích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong bối cảnh phê bình formal; tránh trong đối thoại thông thường. Ghép với danh từ như vi phạm, hành vi sai trái hoặc lỗi nghiêm trọng. Tránh dùng cho lỗi nhỏ. Giữ giọng phê phán mạnh. Thường đứng trước danh từ: vi phạm nghiêm trọng, sự thối xử công khai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả chỉ tội phạm hoặc vấn đề pháp lý.
  • Nó có nghĩa chỉ là 'rõ ràng' mà không phán xét đạo đức.
  • Có thể hiểu là mô tả người chứ không phải hành vi.
  • Có thể thay thế với 'blatant' trong mọi ngữ cảnh.
  • Nó là từ ngữ mạnh, không dành cho nói chuyện thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Flagrant là một từ nhấn mạnh đạo đức trong tiếng Anh; người học thường hiểu nhầm là chỉ 'rõ ràng', bỏ qua sắc thái đạo đức. Dùng trong văn bản formal hoặc phê bình với vi phạm nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: vi phạm nghiêm trọng, hành vi sai trái nghiêm trọng, lầm lẫn nghiêm trọng gây bức xúc.
  • Chú ý giọng điệu: trang trọng, phê bình và mang tính đạo đức.
  • Phân biệt với 'blatant' dựa trên mức độ phán xét đạo đức.
  • Sử dụng trong văn bản để mô tả hành động công khai, có chủ ý.
  • Liên kết với danh từ đòi hỏi lên án mạnh (vi phạm, bất công).
  • Luyện tập với tin tức hoặc các vụ án thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'flagrant'?

A.Hidden
B.Obvious
C.Complicated
D.Forgotten
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'flagrant' used correctly?

A.He couldn't find the flagrant book on the shelf.
B.The flagrant colors of the flowers brightened the room.
C.She tried to hide her flagrant mistake.
D.Their kindness was so flagrant that it went unnoticed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'flagrant'?

A.Moderate
B.Subtle
C.Blatant
D.Trivial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'flagrant'?

A.Ostentatious
B.Evident
C.Concealed
D.Transparent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'flagrant' be used?

A.A player committing a flagrant foul in a basketball game
B.A chef creating a flagrant dish for a food competition
C.A teacher giving a flagrant test question to challenge the students
D.A business executive making a flagrant decision that everyone agrees with

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ