foul - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Foul' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fūl', có nghĩa là thối rữa hoặc xúc phạm. Hình ảnh thực phẩm hỏng giúp ghi nhớ nghĩa của nó. Cách sử dụng rộng hơn trong thể thao liên quan đến việc vi phạm quy tắc, giống như những mùi khó chịu làm gián đoạn trò chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFoul là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Tính từ dùng để nói về điều gì đó khó chịu, xúc phạm hoặc bẩn thỉu, chẳng hạn mùi hôi hoặc vị khó chịu. Trong thể thao, foul chỉ hành vi vi phạm quy tắc và thường mang lại lợi thế không công bằng cho đối thủ, ví dụ phạm lỗi trong bóng đá hoặc bóng rổ. Là động từ, foul có nghĩa làm ô uế hoặc bẩn một thứ, hoặc phạm lỗi trong trận đấu. Từ này có sắc thái tiêu cực mạnh và thường gắn với chỉ trích về sự sạch sẽ, công bằng hoặc chất lượng. Các thành ngữ phổ biến như foul language hay foul play cũng được dùng.
Đối với người Việt, foul mang hai ý nghĩa thể chất và đạo đức; trong thể thao là thuật ngữ kỹ thuật vi phạm luật. Học viên cần phân biệt với các nghĩa khác liên quan tới bẩn thỉu hay xúc phạm.
What does the word 'foul' mean?
Which sentence uses 'foul' correctly?
Choose the synonym of 'foul':
Choose the antonym of 'foul':
In which situation would you describe something as 'foul'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật