LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foul - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foul Ý nghĩa của Từ

  • một cái gì đó khó chịu hoặc gây xúc phạm
  • một hành động vi phạm quy tắc của một trò chơi
  • làm bẩn hoặc ô nhiễm
Illustration for this word

foul Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foul Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /faʊl/
Mỹ /faʊl/
Tiết
foul

foul Từ nguyên của Từ

'Foul' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fūl', có nghĩa là thối rữa hoặc xúc phạm. Hình ảnh thực phẩm hỏng giúp ghi nhớ nghĩa của nó. Cách sử dụng rộng hơn trong thể thao liên quan đến việc vi phạm quy tắc, giống như những mùi khó chịu làm gián đoạn trò chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foul là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Tính từ dùng để nói về điều gì đó khó chịu, xúc phạm hoặc bẩn thỉu, chẳng hạn mùi hôi hoặc vị khó chịu. Trong thể thao, foul chỉ hành vi vi phạm quy tắc và thường mang lại lợi thế không công bằng cho đối thủ, ví dụ phạm lỗi trong bóng đá hoặc bóng rổ. Là động từ, foul có nghĩa làm ô uế hoặc bẩn một thứ, hoặc phạm lỗi trong trận đấu. Từ này có sắc thái tiêu cực mạnh và thường gắn với chỉ trích về sự sạch sẽ, công bằng hoặc chất lượng. Các thành ngữ phổ biến như foul language hay foul play cũng được dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng như tính từ mô tả điều gì đó khó chịu hoặc bẩn.
  • Trong thể thao, chỉ hành vi vi phạm qui tắc.
  • Dùng như động từ có nghĩa làm ô uế hoặc gây ô nhiễm.
  • Cụm từ thông dụng: foul language, foul play.
  • Chú ý từ đồng âm: fowl.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foul không chỉ nói về hành vi phạm tội đạo đức; nó cũng liên quan đến sự vệ sinh và chất lượng.
  • Foul và fowl không phải từ giống nhau; một là hành vi phạm luật hoặc bẩn, một là một con chim.
  • Phạm lỗi trong thể thao không phải lúc nào cũng có ác ý.
  • Foul language đề cập đến ngôn từ xúc phạm, không chỉ lời nói xấu thông thường.
  • To foul có thể có nghĩa làm ô nhiễm hoặc phạm luật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, foul mang hai ý nghĩa thể chất và đạo đức; trong thể thao là thuật ngữ kỹ thuật vi phạm luật. Học viên cần phân biệt với các nghĩa khác liên quan tới bẩn thỉu hay xúc phạm.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ nhận thức: mùi, quy tắc và ô nhiễm.
  • Luyện tập foul language và foul play trong câu thật.
  • Phân biệt tính từ và động từ bằng cấu trúc như a foul hoặc to foul.
  • Nghe bình luận thể thao để nắm ngữ cảnh.
  • So sánh với từ ngữ như fair hoặc clean để ghi nhớ.
  • Lưu ý fowl là từ đồng âm khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'foul' mean?

A.Dirty
B.Clean
C.Kind
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'foul' correctly?

A.She felt foul after receiving the award.
B.The foul puppy wagged its tail.
C.He was foul to his friends.
D.The fresh air smelled foul in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym of 'foul':

A.Pure
B.Tainted
C.Heavenly
D.Delightful
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the antonym of 'foul':

A.Filthy
B.Messy
C.Clean
D.Unclean
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you describe something as 'foul'?

A.Eating a delicious meal
B.Smelling rotten eggs
C.Playing in a clean park
D.Watching a beautiful sunset

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ