LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flask - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flask Ý nghĩa của Từ

  • một bình chứa chất lỏng, thường có cổ hẹp.
  • một dụng cụ thủy tinh cho phòng thí nghiệm để chứa hoặc đun nóng các chất.
  • một cấu trúc giống chai được sử dụng trong hóa học.
Illustration for this word

flask Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flask Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flɑːsk/
Mỹ /flæsk/
Tiết
flask

flask Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: flask (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'flask(e)', từ tiếng Pháp cổ 'flasque', từ tiếng Latinh 'flasca'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình thủy tinh tinh xảo chứa đầy một loại thuốc nhuộm màu sắc, tượng trưng cho sức mạnh biến đổi của chất lỏng trong các thí nghiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, từ 'flask' thường được hiểu như một bình chứa chất lỏng, vừa có nghĩa chung vừa là dụng cụ thí nghiệm nào đó. Trong đời sống hàng ngày, từ này có thể bị hiểu nhầm là 'bình' thông thường; trong khoa học, flask ám chỉ dụng cụ bằng thủy tinh dùng để chứa, trộn hoặc đun nóng chất lỏng. Ngữ cảnh và động từ kèm theo (đổ, khuấy, nung) giúp phân biệt. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ flask(e), tiếng Pháp flasque, tiếng Latinh flasca. Hình ảnh trí nhớ: một chiếc bình glass tinh xảo chứa chất lỏng màu sắc biến đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ hai nghĩa chính: bình đựng thông thường vs dụng cụ phòng thí nghiệm.
  • - Các loại phổ biến: bình Erlenmeyer, bình định lượng, bình cổ hẹp.
  • - Kết hợp với động từ như đổ, khuấy, đun nóng.
  • - Tránh nhầm flask với bình thông thường.
  • - Dùng tính từ miêu tả như dành cho phòng thí nghiệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Flask không phải chỉ là bình đựng thông thường.
  • Flask và beaker có hình dạng khác nhau.
  • Flask trong phòng thí nghiệm có mục đích riêng.
  • Erlenmeyer và round-bottom khác nhau.
  • Lọ định lượng dùng để đo thể tích một cách chính xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ngữ cảnh và từ đi kèm giúp xác định flask là bình đựng thông thường hay dụng cụ thí nghiệm; dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Hình dung hai hình dạng: bình cổ hẹp và dụng cụ phòng thí nghiệm (Erlenmeyer, matraccio).
  • Luyện tập động từ: đổ, khuấy, đun nóng, dán nhãn.
  • Kết hợp với tính từ như 'cổ hẹp' hoặc 'dành cho phòng thí nghiệm'.
  • Trong phòng thí nghiệm, đừng nhầm flask với bình thông thường.
  • Học các cấu collocation phổ biến: flask và stopper, flask và ống nghiệm.
  • Dùng hình ảnh hoặc sơ đồ để củng cố sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'flask'?

A.A type of container for holding liquids
B.A method of cooking
C.A type of plant
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'flask' in a sentence.

A.She poured the tea into the flask for later.
B.He played a flask at the concert.
C.They ran a flask to save time.
D.The artist painted a flask in the gallery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flask'?

A.Canister
B.Bottle
C.Jug
D.Vessel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flask'?

A.Fluid
B.Empty space
C.Open container
D.Substance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a flask?

A.During the hike, she needed water from a container.
B.At the laboratory, the scientist carefully measured chemicals in a glass flask.
C.He took a trip where he packed lunch in a thermal bottle.
D.The artist displayed her work in a small room.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in and Pool Rules

Hotel Check-in

2025.10.29 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ