flask - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: flask (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'flask(e)', từ tiếng Pháp cổ 'flasque', từ tiếng Latinh 'flasca'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình thủy tinh tinh xảo chứa đầy một loại thuốc nhuộm màu sắc, tượng trưng cho sức mạnh biến đổi của chất lỏng trong các thí nghiệm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, từ 'flask' thường được hiểu như một bình chứa chất lỏng, vừa có nghĩa chung vừa là dụng cụ thí nghiệm nào đó. Trong đời sống hàng ngày, từ này có thể bị hiểu nhầm là 'bình' thông thường; trong khoa học, flask ám chỉ dụng cụ bằng thủy tinh dùng để chứa, trộn hoặc đun nóng chất lỏng. Ngữ cảnh và động từ kèm theo (đổ, khuấy, nung) giúp phân biệt. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ flask(e), tiếng Pháp flasque, tiếng Latinh flasca. Hình ảnh trí nhớ: một chiếc bình glass tinh xảo chứa chất lỏng màu sắc biến đổi.
Trong tiếng Việt, ngữ cảnh và từ đi kèm giúp xác định flask là bình đựng thông thường hay dụng cụ thí nghiệm; dễ bị nhầm lẫn.
What is the definition of 'flask'?
Choose the correct usage of 'flask' in a sentence.
Which word is most similar to 'flask'?
What is the opposite of 'flask'?
Can you think of a real-life scenario involving a flask?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật