LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fleece - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fleece Ý nghĩa của Từ

  • Một vật liệu mềm được làm từ len cừu.
  • Cạo lông của một con cừu.
  • Lừa dối hoặc lừa gạt ai đó.
Illustration for this word

fleece Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fleece Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fliːs/
Mỹ /fliːs/
Tiết
fleece

fleece Từ nguyên của Từ

(a) Từ 'fleos' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'len'; (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ 'flis' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một chú cừu bông xốp, với những búi len được cắt tỉa nhẹ nhàng, để lại sự ấm áp và thoải mái. Hình ảnh này kết nối với hành động 'fleece' như việc lấy đi một thứ quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fleece có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ chỉ chất liệu mềm làm từ len đã được chải của con cừu, được dùng cho áo ấm và chăn. Động từ fleece có nghĩa lừa đảo hoặc lừa gạt ai đó để lấy tiền hoặc vật có giá trị, thường dựa vào lòng tin của người khác. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ fleos (len) qua tiếng Pháp cổ flis. Hình dung một con cừu đang bị lặt lông nhẹ nhàng, để lại lớp len mềm và ấm cho người dùng. Hai nghĩa có thể dễ bị nhầm lẫn; hãy phân biệt giữa fleece với fleece someone.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: fleece là danh từ chỉ vật liệu vải mềm; to fleece là động từ lừa đảo. Phân biệt fleece jacket và fleece blanket dù cùng chất liệu. Fleece có thể là tổng hợp hoặc len thật. Cụm từ phổ biến: fleece jacket, fleece blanket, fleece lining. Tránh nhầm fleece với fluffy hoặc wool. Trong văn viết trang trọng dùng defraud hoặc swindle thay cho to fleece someone. Phát âm giống peace.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fleece không chỉ có nghĩa là len thật; có thể là sợi tổng hợp.
  • to fleece có nghĩa lừa đảo, không phải cạo lông.
  • fleece và fluffy không phải là từ đồng nghĩa.
  • fleece không chỉ dùng cho áo khoác; còn dùng cho chăn.
  • to fleece someone mang tính đường lối, nên dùng defraud/cheat khi trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ fleece như vải; động từ to fleece để lừa đảo, cần phân biệt với nghĩa vật liệu.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách dùng danh từ/động từ với đồ vật hàng ngày.
  • Học các collocations phổ biến: áo khoác fleece, chăn fleece, vải fleece.
  • Phát âm: fleece cùng vần với peace.
  • Phân biệt giữa len thật và fleece tổng hợp khi mô tả.
  • Trong văn viết trang trọng dùng defraud/cheat thay cho to fleece someone.
  • Luyện tập câu đa dạng để tránh lặp lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fleece'?

A.A tool used for gardening
B.A type of shoe
C.A type of fabric made from sheep's wool
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fleece' correctly?

A.I need to fleece my vegetables in the garden.
B.We went to fleece the concert last night.
C.She wore a warm fleece jacket on the cold day.
D.They decided to fleece the cake for protection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fleece'?

A.Thread
B.Fabric
C.Carpet
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fleece'?

A.Bare
B.Cover
C.Wrap
D.Cloak
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'fleece' is relevant?

A.After the storm, the trees were completely bare of any leaves.
B.She decided to wear a warm jacket during her hike in the mountains.
C.The blanket was made from fleece, perfect for chilly nights.
D.He covered the table with a cloth for the dinner party.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Order for Bread and Cookies

Simple Phone Call

2026.04.03 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ