LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

focalize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

focalize Ý nghĩa của Từ

  • tập trung sự chú ý vào một cái gì đó
  • làm rõ hoặc nhấn mạnh một điểm cụ thể
  • đưa vào tiêu điểm
Illustration for this word

focalize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

focalize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfəʊkəlaɪz/
Mỹ /ˈfoʊkəlaɪz/
Tiết
focalize

focalize Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'focal' (trung tâm) + '-ize' (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'focus' (bếp lò, trung tâm) → tiếng Pháp cổ 'focal' → tiếng Anh 'focalize'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhiếp ảnh gia điều chỉnh ống kính của mình để làm rõ một cảnh mờ, nhấn mạnh những điều thực sự quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Focalize có nghĩa là tập trung sự chú ý hoặc nhấn mạnh vào một điểm, ý tưởng hoặc vấn đề cụ thể. Trong thuyết trình hay báo cáo, nó được dùng để nhấn mạnh kết quả chính và giảm thiểu các chi tiết phụ. Thuật ngữ này phổ biến trong viết học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp, nơi sự rõ ràng của thông điệp là tối quan trọng. Focalize đòi hỏi quyết định những gì nên làm nổi bật, những gì nên bỏ qua và cách trình bày bằng chứng sao cho thông điệp trung tâm hiện lên một cách rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Trong văn bản thông thường, dùng focus on thay cho focalize
  • 2) Chỉ dùng focalize cho nhấn mạnh chính thức
  • 3) Xác định rõ đối tượng tập trung để tránh mơ hồ
  • 4) So sánh với nhấn mạnh để thấy sắc thái
  • 5) Đảm bảo ý chính được làm rõ ngay từ câu đầu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Focalize nghĩa là chỉ tập trung sự chú ý vào một điểm, ý tưởng, hoặc vấn đề.
  • Bạn chỉ dùng focalize khi nói về hình ảnh.
  • Focalize làm cho câu văn trở nên phức tạp.
  • Bạn phải dùng focalize trong mọi câu.
  • Focalize và emphasise đều mang nghĩa như nhau trong tiếng Việt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tập từ vựng cho focalize có xu hướng xem đây là động từ phổ thông, nhưng trong văn viết hoặc tài liệu kỹ thuật người Việt thường dùng tập trung vào hoặc nhấn mạnh, nên focalize có thể nghe cạnh tranh hoặc lạc lõng.

Mẹo Học

  • 1) Trong văn bản thông thường, dùng focus on thay cho focalize
  • 2) Đọc các văn bản học thuật để thấy cách dùng trang trọng
  • 3) Đặt điểm chính ở đầu đoạn văn
  • 4) So sánh focalize với nhấn mạnh để nắm sắc thái
  • 5) Dùng ví dụ cho thấy mối quan hệ nguyên nhân-kết quả
  • 6) Nhờ người bản xứ cho feedback về giọng văn và mức độ trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'focalize'?

A.To distort or confuse an image
B.To concentrate or focus attention on something
C.To spread out or disperse
D.To avoid addressing a topic
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'focalize' correctly?

A.During the meeting, he was able to focalize the benefits of the project.
B.The painting seemed to focalize the chaos of the storm.
C.She tried to focalize her thoughts before the exam.
D.They decided to focalize their efforts on multiple tasks at once.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'focalize'?

A.Scatter
B.Expand
C.Concentrate
D.Obfuscate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'focalize'?

A.Target
B.Diffuse
C.Aim
D.Focus
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might need to 'focalize'?

A.In a noisy café, I need to focus on my book.
B.When planning a complicated project, it is essential to focus on key objectives.
C.While studying, I often find it helpful to focalize my notes.
D.During meditation, it’s important to concentrate on your breath.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ