foetus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(foetus: gốc) từ 'fetus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'con cái'; (nguồn gốc) Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; (hình ảnh trí nhớ) hãy tưởng tượng một hình dáng thai nhi trôi nổi trong môi trường nước ối yên bình, tượng trưng cho những khởi đầu của sự sống và sự phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFoetus là chữ Anh Anh được viết theo chính tả Anh-British để chỉ một con người chưa sinh đang phát triển, thường dùng trong văn bản y khoa và sinh học. Phiên âm Mỹ fetus hay gặp trong văn bản Anh-Mỹ. Thuật ngữ này đề cập tới giai đoạn phát triển sau khi phôi hình thành, thường từ khoảng tuần thứ tám cho tới khi sinh. Nguồn gốc từ tiếng Latinh fetus nghĩa là con cái, đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh trong trí nhớ là hình bóng thai nhi nổi lên trong dung dịch ối thanh bình, tượng trưng cho sự bắt đầu của sự sống và sự tăng trưởng. Trong ngữ cảnh học thuật thông thường, foetus dùng cho văn bản y khoa/Anh-British; fetus phổ biến ở tiếng Anh Mỹ.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng foetus là chính tả tiếng Anh Anh dùng trong văn bản y khoa, còn fetus là chính tả Mỹ; nhấn mạnh khác biệt ngữ cảnh và đối tượng độc giả.
What is the meaning of 'foetus'?
Which sentence correctly uses 'foetus'?
Which word is most similar to 'foetus'?
What is the opposite of 'foetus'?
Can you think of a real-life context where 'foetus' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật