LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foil Ý nghĩa của Từ

  • tấm kim loại mỏng
  • ngăn cản ai đó thành công
  • yếu tố đối lập sử dụng để tăng cường các phẩm chất
Illustration for this word

foil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔɪl/
Mỹ /fɔɪl/
Tiết
foil

foil Từ nguyên của Từ

foil = foils (tấm mỏng phẳng) + từ tiếng Pháp cổ 'foille' (lá) + xuất phát từ tiếng Latin 'folia' (lá). Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ cầm thanh kiếm, lưỡi kiếm bóng loáng phản chiếu ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foil có ba nghĩa chính. Là danh từ, nó có thể là một tấm kim loại mỏng hoặc lưỡi kiếm dùng trong đấu kiếm; là động từ, có nghĩa cản trở hay làm thất bại kế hoạch của ai đó; và trong ngữ cảnh văn học hoặc thiết kế, foil là một yếu tố đối lập nhằm làm nổi bật đặc điểm của nhân vật. Ngữ cảnh là yếu tố then chốt để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Foil có thể là danh từ (tấm kim loại mỏng) hoặc vũ khí (thanh ép kiềm); 2. cũng có nghĩa là phá hoại kế hoạch của ai đó; 3. trong văn học, foil làm nổi bật nhân vật khác bằng đối lập; 4. đừng nhầm với giấy aluminium nấu ăn; 5. dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa; 6. cụm từ hay dùng: foil a plan, foil tên trộm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foil không chỉ là tấm kim loại; nó còn là động từ có nghĩa ngăn chặn thành công.
  • Không nhầm foil với giấy bạc nấu ăn.
  • Nghĩa đối lập chỉ xuất hiện ở ngữ cảnh văn học/thiết kế.
  • Ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.
  • Dễ nhầm với các từ đồng nghĩa như thwart hoặc frustrate.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Foil có ba nghĩa riêng biệt: tấm kim loại, phá hỏng, đối lập. Người học hay nhầm lẫn giữa nghĩa kim loại và phá hỏng; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Foil có ba nghĩa: tấm kim loại, cản trở, đối lập.
  • Học các collocation phổ biến như foil a plan.
  • Dựa vào ngữ cảnh để nhận biết nghĩa đúng.
  • Trong văn học, foil làm nổi bật nhân vật khác bằng đối lập.
  • Phân biệt foil với các từ đồng nghĩa như thwart, frustrate.
  • Luyện tập với ví dụ từ thủ công, thể thao và kể chuyện.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'foil'?

A.Prevent success
B.Wrapping material
C.Metallic sword
D.Sharp tool
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'foil' used correctly?

A.She wrapped the gift in foil paper.
B.He used the foil to cut the bread.
C.The foil shone brightly in the sunlight.
D.Their plan to rob the bank was a clever foil.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'foil'?

A.Aid
B.Support
C.Assist
D.Facilitate
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use 'foil'?

A.Preparing food in the kitchen
B.Repairing a car engine
C.Discussing a painting technique
D.Playing a strategic board game
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where 'foil' could be applied?

A.Reflecting light in photography
B.Sharpening a pencil
C.Enhancing a dish's flavor
D.Thwarting a criminal's plan

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ