định nghĩa và phát âm của nhôm
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
aluminum = alumi- (ám chỉ đến nhôm, một hợp chất) + -num (hậu tố chỉ chất hóa học). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kim loại sáng bóng và nhẹ, dễ dàng tạo hình, như giấy nhôm, trở thành lựa chọn phổ biến cho lon và bộ phận máy bay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một tấm kim loại mỏng lạnh và di chuyển nó trên bàn một cách cẩn thận. Tôi xoay nó một chút, điều chỉnh độ grip, rồi đặt nó vào khung. Mặt ngoài của nó lạnh và trơn, cảm giác dễ chịu khi thao tác. Khi làm vậy, ý tưởng về một vật liệu nhẹ và bền bắt đầu lộ diện trong lòng người.
Nhôm là một kim loại nhẹ, màu bạc, chịu ăn mòn và được dùng rộng rãi trong xây dựng, đóng gói, vận tải và hàng hóa tiêu dùng. Nó có mật độ thấp, dẫn điện tốt và có thể được định hình thành lá mỏng, tấm hoặc hình dạng phức tạp. Kí hiệu hóa học là Al. Khi tiếp xúc với không khí, lớp oxit bảo vệ hình thành, ngăn ngừa ăn mòn như sắt. Kim loại này xuất hiện nhiều trong lon nước uống, khung cửa sổ, các bộ phận máy bay và dụng cụ nấu ăn. Nó chiếm nhiều trong vỏ trái đất và được tái chế mạnh, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chất thải.
Đối với người Việt, nhôm được hình dung như một kim loại nhẹ dùng trong đồ dùng hàng ngày; nhầm lẫn phổ biến là nhầm với hợp kim hoặc vai trò của lớp oxit bảo vệ.
What is the meaning of 'aluminum'?
Which of the following sentences uses 'aluminum' correctly?
Which of the following is an antonym of 'aluminum'?
In what real-life context would you find 'aluminum' being used?
Reflect on the importance of 'aluminum' in modern industries.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật