LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foist Ý nghĩa của Từ

  • áp đặt cái gì đó không mong muốn lên ai đó
  • giới thiệu một cách lừa đảo
  • đưa ra cái gì đó như thật hoặc có giá trị
Illustration for this word

foist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔɪst/
Mỹ /fɔɪst/
Tiết
foist

foist Từ nguyên của Từ

Gốc: 'foist' xuất phát từ một thuật ngữ tiếng Pháp cổ 'foist' có nghĩa là đẩy hoặc chen vào. Nguồn gốc lịch sử: Nó đã chuyển đổi từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung cổ vào đầu thế kỷ 15, vẫn giữ ý nghĩa của việc đẩy ai đó. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phù thủy bỏ một đồng xu giả vào tay bạn trong khi bạn đang phân tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foist là một động từ tiếng Anh khá cổ, có nghĩa là áp đặt một thứ không mong muốn lên ai đó hoặc cố tình dùng thứ gì đó giả để đánh lừa và làm cho nó trông đáng giá. Nó thường mô tả người bán hàng cố gắng gài gắm một món hàng giả hoặc một ý tưởng dối trá lên bạn, kèm theo áp lực xã hội và sự lừa dối. So với các từ như impose hoặc pass off, foist nhấn mạnh yếu tố gian lận và sự cưỡng ép xã hội. Trong tiếng Anh, foist thường xuất hiện trước danh từ: foist something on someone.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Foist là một động từ mang nghĩa áp đặt mang tính gian lận và áp lực xã hội. Thường đi với on hoặc upon, dùng cho vật thể hoặc ý tưởng, không phải con người. Trong văn viết trang trọng, dùng impose hoặc pass off như thay thế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Foist không nhất thiết đồng nghĩa ép buộc bằng sức mạnh.
  • Có thể dùng cho ý tưởng chứ không chỉ đồ vật.
  • Không phải ở mọi ngữ cảnh là đồng nghĩa với impose.
  • Không nên dùng với người như đối tượng trực tiếp.
  • Thông dụng nhất là foist something on someone.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Foist mang sắc thái mỉa mai và nhấn mạnh gian lận; người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm với ép buộc thuần túy.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: foist something on someone, foist on someone
  • Luyện tập với ngữ cảnh lừa đảo hoặc hàng giả
  • So sánh với impose và pass off để nắm sắc thái
  • Chú ý giọng điệu: thường mang tính châm biếm hoặc phê phán
  • Luyện tập giao tiếp thực tế để tránh dịch mất tự nhiên
  • Ghi âm để kiểm tra nhịp điệu nói

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'foist'?

A.To give someone a pleasant surprise
B.To impose something unwanted or unnecessary on someone
C.To watch something carefully
D.To organize a group activity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'foist' correctly?

A.She tried to foist the idea of going to the movies on her friend.
B.They decided to foist the new project on the unsuspecting team.
C.The teacher foisted a compliment on the hardworking student.
D.He was able to foist the problem away without anyone noticing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'foist'?

A.Reject
B.Impose
C.Avoid
D.Accept
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foist'?

A.Decline
B.Bestow
C.Relinquish
D.Force
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might foist something on another person?

A.At the meeting, a colleague tries to foist a bad proposal onto the team.
B.You decide to bake cookies for your coworkers as a surprise.
C.Your neighbor lends you their lawnmower when yours breaks.
D.A friend unexpectedly shares their unwanted clothes with you.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ