foist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'foist' xuất phát từ một thuật ngữ tiếng Pháp cổ 'foist' có nghĩa là đẩy hoặc chen vào. Nguồn gốc lịch sử: Nó đã chuyển đổi từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung cổ vào đầu thế kỷ 15, vẫn giữ ý nghĩa của việc đẩy ai đó. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phù thủy bỏ một đồng xu giả vào tay bạn trong khi bạn đang phân tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFoist là một động từ tiếng Anh khá cổ, có nghĩa là áp đặt một thứ không mong muốn lên ai đó hoặc cố tình dùng thứ gì đó giả để đánh lừa và làm cho nó trông đáng giá. Nó thường mô tả người bán hàng cố gắng gài gắm một món hàng giả hoặc một ý tưởng dối trá lên bạn, kèm theo áp lực xã hội và sự lừa dối. So với các từ như impose hoặc pass off, foist nhấn mạnh yếu tố gian lận và sự cưỡng ép xã hội. Trong tiếng Anh, foist thường xuất hiện trước danh từ: foist something on someone.
Foist mang sắc thái mỉa mai và nhấn mạnh gian lận; người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm với ép buộc thuần túy.
What is the meaning of the word 'foist'?
Which sentence uses 'foist' correctly?
Which word is most similar to 'foist'?
What is the opposite of 'foist'?
Can you think of a real-life scenario where someone might foist something on another person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật