LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foment Ý nghĩa của Từ

  • kích động hoặc gợi lên (một cảm xúc hoặc hành động không mong muốn)
  • thúc đẩy sự phát triển hoặc trưởng thành của một cái gì đó
  • khuyến khích hoặc ủng hộ điều gì đó không mong muốn hoặc có hại
Illustration for this word

foment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəʊˈmɛnt/
Mỹ /foʊˈmɛnt/
Tiết
foment

foment Từ nguyên của Từ

foment = fo- (hình thức sớm của 'hướng tới') + ment (từ 'mouere' = 'di chuyển'). Nguồn gốc: La Mã → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái nồi đang sôi, nơi việc khuấy sẽ tạo ra hỗn loạn; hình ảnh này sẽ giúp bạn nhớ cách kích thích sự rắc rối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Foment có nghĩa là kích động hoặc khuyến khích sự phát triển của một cảm xúc hoặc hành động không mong muốn. Nó thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc ngôn ngữ nhằm kích động bất bình, tức giận hoặc xáo trộn. Cần chú ý rằng từ này nhấn mạnh ý định và tính lặp lại, không chỉ đơn thuần là diễn đạt ý kiến. Thường đi kèm với các cụm từ như foment unrest, foment discontent, hoặc foment a rebellion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Foment mô tả hành động cố ý khuấy động bất bình hoặc rối loạn. Tránh dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực. Nhấn mạnh ý định và tính lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là khuyến khích tăng trưởng tích cực
  • Là từ đồng nghĩa với thúc đẩy thông thường
  • Chỉ dùng cho chủ đề chính trị
  • Luôn gợi ý bạo lực hoặc hỗn loạn
  • Có thể ở thể bị động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn về sắc thái và việc dùng trang trọng tiêu cực cho người nói tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học các collocations tiêu cực: foment unrest, foment discontent, foment a rebellion
  • So sánh với promote và encourage để nắm sắc thái
  • Giữ giọng trang trọng; tránh ngữ cảnh thông thường
  • Chú ý thể chủ động và bị động
  • Dùng trong viết để diễn đạt thao túng có chủ ý
  • Luyện tập với 2-3 tình huống mô tả động cơ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'foment'?

A.To calm down
B.To expand
C.To clarify
D.To instigate or stir up
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'foment' used correctly?

A.She tried to foment down the situation.
B.They fomented the conflict by negotiating peace.
C.Their actions helped to foment harmony in the community.
D.He fomented a rebellion against the government.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'foment'?

A.Incite
B.Calm
C.Soothe
D.Settle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'foment'?

A.Stimulate
B.Encourage
C.Subdue
D.Arouse
Bước 5: Thành thạo

How can the concept of 'foment' be applied in a real-life situation?

A.Encouraging peaceful dialogue between conflicting parties
B.Agitating for political change through protests
C.Promoting cultural understanding and unity
D.Suppressing creative expression and innovation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ